Ngày 15
N5 · 33 từ · số 701–733
0 / 33
Từ vựng 33
- 黄色きいろmàu vàngdanh từ
- 冷たいつめたいlạnh, lạnh lùngtính từ đuôi い
- 月曜日げつようびthứ haidanh từ
- 明るいあかるいsáng sủa, vui tươitính từ đuôi い
- テーブルてーぶるbàndanh từ
- タクシーたくしーtaxidanh từ
- 多分たぶんcó lẽphó từ
- 入るはいるvàođộng từ nhóm 1
- 消えるきえるbiến mất, tắtđộng từ nhóm 2
- 薄いうすいmỏng, nhạttính từ đuôi い
- 帽子ぼうしmũdanh từ
- 忘れるわすれるquên, bỏ quên (đồ vật)động từ nhóm 2
- 今朝けさsáng naydanh từ
- 返すかえすtrả lại, trả (nợ)động từ nhóm 1
- 飛ぶとぶbayđộng từ nhóm 1
- ハンカチはんかちkhăn taydanh từ
- ストーブすとーぶlò sưởidanh từ
- スリッパすりっぱdép lêdanh từ
- キログラムきろぐらむkilôgamdanh từ
- テープレコーダーてーぷれこーだーmáy ghi âm, máy cát-xétdanh từ
- 又またlạiphó từ
- ラジオカセットらじおかせっとradio cát-xét, máy cát-xétdanh từ
- ワイシャツわいしゃつáo sơ midanh từ
- 夕べゆうべđêm qua (昨夜)danh từ
- ラジカセらじかせđài cát-xétdanh từ
- フィルムふぃるむphim (chụp ảnh)danh từ
- レコードれこーどđĩa hátdanh từ
- お酒おさけrượudanh từ
- 鳥肉とりにくthịt gà, thịt gia cầmdanh từ
- それからvà, sau đóliên từ
- 方かたcách ~ (như 読み方), vị (kính ngữ)hậu tố·danh từ
- 中じゅうsuốt ~ (như 一日中), khắp ~ (như 世界中)hậu tố
- それではvậy thìliên từ