Ngày 1
N4 · 50 từ · số 1–50
0 / 50
Từ vựng 50
- 韓国かんこくHàn Quốcdanh từ
- 日ひngày, mặt trờidanh từ
- 月つきmặt trăng, thángdanh từ
- これからtừ bây giờ, sau nàydanh từ
- 事ことviệc, điềudanh từ
- 思うおもうnghĩ, cho rằngđộng từ nhóm 1
- 世界せかいthế giớidanh từ
- 僕ぼくtôi (nam giới tự xưng)đại từ
- くれるcho (tôi)động từ nhóm 2
- 子こđứa trẻ, con cáidanh từ
- 間あいだgiữa, trong lúcdanh từ
- 女性じょせいphụ nữdanh từ
- 最近さいきんgần đây, dạo nàydanh từ
- 心こころtâm hồndanh từ
- 彼かれanh ấy, người đóđại từ
- 最後さいごcuối cùng, phần cuốidanh từ
- 場所ばしょnơi, chỗdanh từ
- 点てんchấm, điểmdanh từ
- 社会しゃかいxã hộidanh từ
- 彼女かのじょcô ấy, bạn gáiđại từ
- 漫画まんがtruyện tranhdanh từ
- 簡単かんたんđơn giản, dễtính từ đuôi な
- 気持ちきもちtâm trạng, cảm giác, cảm xúcdanh từ
- 生活せいかつcuộc sốngdanh từ
- 娘むすめcon gáidanh từ
- 音おとâm thanhdanh từ
- こうnhư thế nàyphó từ
- 紹介しょうかいgiới thiệudanh từ
- 男性だんせいnam giới, đàn ôngdanh từ
- 注意ちゅういchú ý, cẩn thậndanh từ
- やっぱりquả nhiên, rốt cuộcphó từ
- 見えるみえるnhìn thấy được, trông có vẻđộng từ nhóm 2
- 米こめgạodanh từ
- イギリスいぎりすnước Anhdanh từ
- 昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưadanh từ
- パソコンぱそこんmáy tính cá nhândanh từ
- 知らせるしらせるthông báođộng từ nhóm 2
- 学費がくひhọc phídanh từ
- フランス語ふらんすごtiếng Phápdanh từ
- ステーキすてーきbít tếtdanh từ
- 匂いにおいmùi, hương thơmdanh từ
- 虫むしsâu bọdanh từ
- 決してけっしてtuyệt đối (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 複雑ふくざつphức tạpdanh từ·tính từ đuôi な
- 招待しょうたいlời mờidanh từ
- 手袋てぶくろgăng taydanh từ
- 課長かちょうtrưởng phòngdanh từ
- 慣れるなれるquen, dạn người (động vật)động từ nhóm 2
- ああôithán từ
- ちゃん~chan (cách gọi thân mật)hậu tố