Ngày 13
N5 · 50 từ · số 601–650
0 / 50
Từ vựng 50
- 歌ううたうhátđộng từ nhóm 1
- 青いあおいxanh dương, xanhtính từ đuôi い
- 土曜日どようびthứ bảydanh từ
- テレビてれびtividanh từ
- あっちphía kiađại từ
- 風邪かぜcảm lạnhdanh từ
- 遊ぶあそぶchơiđộng từ nhóm 1
- 教えるおしえるdạy, chỉ chođộng từ nhóm 2
- ポストぽすとhòm thưdanh từ
- タバコたばこthuốc ládanh từ
- 質問しつもんcâu hỏidanh từ
- 強いつよいmạnh, mạnh mẽtính từ đuôi い
- 大きなおおきなto, to lớnliên thể từ
- 病院びょういんbệnh việndanh từ
- 見せるみせるcho xem, cho thấyđộng từ nhóm 2
- 時々ときどきthỉnh thoảngphó từ
- 図書館としょかんthư việndanh từ
- 散歩さんぽđi dạodanh từ
- 開くあくmở rađộng từ nhóm 1
- 立つたつđứng, đứng dậyđộng từ nhóm 1
- 毎週まいしゅうmỗi tuầndanh từ
- 洗濯せんたくgiặt giũdanh từ
- 池いけaodanh từ
- コートこーとáo khoácdanh từ
- マッチまっちdiêm, trận đấudanh từ
- ペンぺんbútdanh từ
- テープてーぷbăng dính, băng cát-xétdanh từ
- シャワーしゃわーvòi sendanh từ
- スカートすかーとchân váydanh từ
- 箱はこhộp, thùngdanh từ
- 真っ直ぐまっすぐthẳng, ngay, thẳng thắnphó từ·tính từ đuôi な
- 段々だんだんdần dầnphó từ
- 並べるならべるbày ra, xếp cạnh nhauđộng từ nhóm 2
- 丈夫じょうぶbền chắc, khỏe mạnhtính từ đuôi な
- 張るはるdán (giấy), căng (dây, lều), vươn rađộng từ nhóm 1
- 曲がるまがるcong, rẽđộng từ nhóm 1
- 不味いまずいkhông ngon, không ổntính từ đuôi い
- 鳴くなくkêu, hótđộng từ nhóm 1
- 茶碗ちゃわんbát cơm, chén tràdanh từ
- 無くすなくすđánh mất, loại bỏđộng từ nhóm 1
- 灰皿はいざらgạt tàndanh từ
- 習うならうhọc, luyện tậpđộng từ nhóm 1
- 勤めるつとめるlàm việc (ở công ty), đi làmđộng từ nhóm 2
- 掛けるかけるtreo, gọi (điện thoại), đeo (kính)động từ nhóm 2
- 十一月じゅういちがつtháng mười mộtdanh từ
- 二十歳はたちhai mươi tuổidanh từ
- 一日ついたちngày 1, mùng mộtdanh từ
- 屋やtiệm ~, cửa hàng ~ (như パン屋)hậu tố
- 九日ここのかchín ngày, ngày 9danh từ
- 人にん~ ngườihậu tố