Ngày 12
N5 · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- 階段かいだんcầu thangdanh từ
- 切るきるcắt, cắt đứtđộng từ nhóm 1
- 椅子いすghếdanh từ
- 有るあるcó, ở (đồ vật, cây cối)động từ nhóm 1
- お父さんおとうさんcha, bốdanh từ
- 来週らいしゅうtuần saudanh từ
- 今月こんげつtháng nàydanh từ
- 日曜日にちようびchủ nhậtdanh từ
- 何処どこđâuđại từ
- コンビニこんびにcửa hàng tiện lợidanh từ
- お祖父さんおじいさんôngdanh từ
- お祖母さんおばあさんbàdanh từ
- 叔父さんおじさんchú, cậu (em trai của bố mẹ)danh từ
- 良くよくtốt, thường xuyênphó từ
- 花はなhoadanh từ
- 使うつかうdùngđộng từ nhóm 1
- 夏なつmùa hèdanh từ
- 手紙てがみthưdanh từ
- 財布さいふvídanh từ
- 置くおくđặt, đểđộng từ nhóm 1
- 地図ちずbản đồdanh từ
- 乗るのるđi (xe), cưỡiđộng từ nhóm 1
- 短いみじかいngắntính từ đuôi い
- 上げるあげるnâng lên, nhấc lênđộng từ nhóm 2
- 走るはしるchạyđộng từ nhóm 1
- 下手へたvụng về, kémdanh từ·tính từ đuôi な
- プールぷーるbể bơidanh từ
- メートルめーとるmétdanh từ
- ポケットぽけっとtúi (áo, quần)danh từ
- レストランれすとらんnhà hàngdanh từ
- 村むらlàngdanh từ
- 渡すわたすđưa, traođộng từ nhóm 1
- 着くつくđến nơi, tớiđộng từ nhóm 1
- 掛かるかかるtreo, tốn (thời gian, tiền)động từ nhóm 1
- 交差点こうさてんngã tưdanh từ
- 如何いかがnhư thế nào, ra sao (kính ngữ)phó từ
- 大嫌いだいきらいrất ghéttính từ đuôi な
- 咲くさくnở (hoa)động từ nhóm 1
- 廊下ろうかhành langdanh từ
- 吹くふくthổiđộng từ nhóm 1
- 封筒ふうとうphong bìdanh từ
- 上着うわぎáo khoác, áodanh từ
- 丸いまるいtròntính từ đuôi い
- スーパーすーぱーsiêu thịdanh từ
- 九月くがつtháng 9danh từ
- 六月ろくがつtháng sáudanh từ
- 六つむっつsáu, sáu cáidanh từ
- 七月しちがつtháng 7danh từ
- 十月じゅうがつtháng 10danh từ
- 十二月じゅうにがつtháng 12danh từ