Ngày 11
N5 · 50 từ · số 501–550
0 / 50
Từ vựng 50
- 漢字かんじchữ Hándanh từ
- 待つまつchờđộng từ nhóm 1
- 歩くあるくđi bộđộng từ nhóm 1
- 暑いあついnóng (thời tiết)tính từ đuôi い
- 晩ばんbuổi tối, ban đêmdanh từ
- 先週せんしゅうtuần trướcdanh từ
- 軽いかるいnhẹtính từ đuôi い
- お菓子おかしbánh kẹo, đồ ngọtdanh từ
- 汚いきたないbẩn, bừa bộntính từ đuôi い
- 御飯ごはんcơm, bữa ăndanh từ
- お巡りさんおまわりさんcảnh sátdanh từ
- 何分なんぷんmấy phútdanh từ
- 外そとbên ngoàidanh từ
- 結婚けっこんkết hôndanh từ
- 初めてはじめてlần đầu tiên, mớiphó từ
- 出来るできるcó thể, xuất hiệnđộng từ nhóm 2
- 大変たいへんvất vả, nghiêm trọng, rấtphó từ·tính từ đuôi な
- 出るでるđi ra, ra khỏiđộng từ nhóm 2
- 道みちđườngdanh từ
- 上手じょうずgiỏi, thành thạodanh từ·tính từ đuôi な
- 橋はしcầudanh từ
- 困るこまるgặp khó khăn, khó xửđộng từ nhóm 1
- 天気てんきthời tiếtdanh từ
- 暇ひまlúc rảnh, thời gian rảnhdanh từ
- 両親りょうしんcha mẹ, song thândanh từ
- 遅いおそいmuộn, chậmtính từ đuôi い
- 荷物にもつhành lýdanh từ
- 売るうるbánđộng từ nhóm 1
- パーティーぱーてぃーbữa tiệcdanh từ
- 煩いうるさいồn àotính từ đuôi い
- 閉まるしまる(cửa) đóng lạiđộng từ nhóm 1
- 葉書はがきbưu thiếpdanh từ
- カレーかれーcà ridanh từ
- 再来年さらいねんnăm sau nữadanh từ
- 何方どなたvị nào (kính ngữ)đại từ
- ドアどあcửadanh từ
- 易しいやさしいdễtính từ đuôi い
- 曇るくもるtrở nên âm u (trời)động từ nhóm 1
- 温いぬるいâm ấmtính từ đuôi い
- 並ぶならぶdàn hàng, xếp hàngđộng từ nhóm 1
- 玄関げんかんlối vàodanh từ
- 零れいsố khôngdanh từ
- 丁度ちょうどvừa đúng, vừa lúc, y nhưphó từ
- 渡るわたるbăng quađộng từ nhóm 1
- 戸とcửa, cánh cửadanh từ
- 八つやっつtám, tám cáidanh từ
- 一月いちがつtháng 1danh từ
- 八月はちがつtháng 8danh từ
- 五ついつつnăm, năm cáidanh từ
- 二月にがつtháng 2danh từ