Ngày 8
N4 · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 父さんとうさんcha, bốdanh từ
- 校長こうちょうhiệu trưởngdanh từ
- 奥様おくさまphu nhân (kính ngữ), quý bàdanh từ
- 頑張るがんばるcố gắng, cố lên, gắng sức hơnđộng từ nhóm 1
- 一生懸命いっしょうけんめいchăm chỉ, hết sức mìnhdanh từ
- 祖父そふông (nội, ngoại)danh từ
- とうもろこしngô, bắpdanh từ
- コンサートこんさーとbuổi hòa nhạcdanh từ
- もうすぐsắpphó từ
- ハンバーガーはんばーがーbánh hamburgerdanh từ
- サンドイッチさんどいっちbánh sandwichdanh từ
- 特別とくべつđặc biệtdanh từ·tính từ đuôi な
- 光ひかりánh sángdanh từ
- 番組ばんぐみchương trình (truyền hình, phát thanh)danh từ
- 教育きょういくgiáo dụcdanh từ
- 経済けいざいkinh tếdanh từ
- 文化ぶんかvăn hóadanh từ
- 専門せんもんchuyên môndanh từ
- 嘘うそlời nói dốidanh từ
- まずtrước tiên, trước hếtphó từ
- 興味きょうみhứng thúdanh từ
- 経験けいけんkinh nghiệmdanh từ
- 運転うんてんlái xe, vận hành (máy móc)danh từ
- 行うおこなうthực hiện, tiến hànhđộng từ nhóm 1
- 星ほしsaodanh từ
- 訳わけlý do, sự tình, ý nghĩadanh từ
- 変へんlạ, kỳ quặctính từ đuôi な
- 湯ゆnước nóngdanh từ
- 故障こしょうhỏng hócdanh từ
- 湖みずうみhồdanh từ
- すっかりhoàn toàn, hết cảphó từ
- 殆どほとんどgần như, hầu hếtdanh từ
- 出席しゅっせきcó mặt, tham dựdanh từ
- 踊りおどりđiệu nhảy, điệu múadanh từ
- 片付けるかたづけるdọn dẹp, sắp xếpđộng từ nhóm 2
- 下さるくださるcho (kính ngữ)động từ nhóm 1
- 出来るだけできるだけhết mức có thể, nếu có thểphó từ
- 亡くなるなくなるqua đời, chếtđộng từ nhóm 1
- 太るふとるtăng cân, mập lênđộng từ nhóm 1
- 折れるおれるgãy, bị cong, bị gấpđộng từ nhóm 2
- 泊まるとまるnghỉ lại, lưu trúđộng từ nhóm 1
- 忘れ物わすれものđồ bỏ quên, đồ thất lạcdanh từ
- 見物けんぶつtham quan, xemdanh từ
- 復習ふくしゅうôn tậpdanh từ
- 堅いかたいcứng, kiên cốtính từ đuôi い
- 法律ほうりつpháp luậtdanh từ
- 機会きかいcơ hộidanh từ
- 糸いとchỉdanh từ
- 家かnhà ~ (như 小説家)hậu tố
- 日じつngày ~ (như 休日)hậu tố