Ngày 2
N4 · 50 từ · số 51–100
0 / 50
Từ vựng 50
- 今夜こんやtối naydanh từ
- 挨拶あいさつchào hỏidanh từ
- 線せんđường kẻdanh từ
- 警察けいさつcảnh sátdanh từ
- 考えるかんがえるsuy nghĩ, suy tínhđộng từ nhóm 2
- 楽しみたのしみniềm vui, thú vui, sự mong đợidanh từ
- 怖いこわいđáng sợ, sợtính từ đuôi い
- 全然ぜんぜんhoàn toàn, tuyệt nhiên (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 事故じこtai nạndanh từ
- 心配しんぱいlo lắng, lo âudanh từ·tính từ đuôi な
- 残念ざんねんđáng tiếc, tiếc nuốidanh từ·tính từ đuôi な
- 終わりおわりkết thúc, cuối cùngdanh từ
- 彼らかれらhọđại từ
- 運動うんどうvận độngdanh từ
- 妻つまvợdanh từ
- もしnếu, nhỡphó từ
- 答えこたえđáp án, câu trả lờidanh từ
- 高校こうこうtrường cấp badanh từ
- 味あじvịdanh từ
- 気分きぶんtâm trạngdanh từ
- 嬉しいうれしいvui, vui mừngtính từ đuôi い
- 安心あんしんyên tâmdanh từ·tính từ đuôi な
- 危険きけんnguy hiểmdanh từ·tính từ đuôi な
- そんなにđến thế, lắm (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 今度こんどlần này, lần saudanh từ
- 親おやcha mẹdanh từ
- 素晴らしいすばらしいxuất sắc, tuyệt vờitính từ đuôi い
- 火ひlửadanh từ
- 息子むすこcon traidanh từ
- 船ふねtàu, thuyềndanh từ
- 食事しょくじbữa ăndanh từ
- 苦いにがいđắng, cay đắngtính từ đuôi い
- 伯父おじbác trai (anh của bố hoặc mẹ)danh từ
- アジアあじあchâu Ádanh từ
- バイクばいくxe máydanh từ
- 増えるふえるtăng lên, nhiều lênđộng từ nhóm 2
- 喧嘩けんかđánh nhau, cãi nhaudanh từ
- 坂さかdốcdanh từ
- 季節きせつmùadanh từ
- 規則きそくquy tắcdanh từ
- 戻るもどるtrở về, quay lạiđộng từ nhóm 1
- 下げるさげるhạ xuống, giảmđộng từ nhóm 2
- ソフトそふとmềm mạitính từ đuôi な
- 文法ぶんぽうngữ phápdanh từ
- 都とđô (như 東京都), thủ đôdanh từ
- 拝見はいけんxem (khiêm nhường)danh từ
- 着物きものáo kimono, quần áodanh từ
- 浅いあさいnôngtính từ đuôi い
- 君くんcậu ~ (cách gọi thân mật)hậu tố
- うんừ, ờthán từ