Ngày 16

N4 · 37 từ · số 751–787

0 / 37

Từ vựng 37

  1. カナダかなだCanada
  2. インターネットいんたーねっとinternet
  3. キスきすnụ hôn
  4. バイトばいとviệc làm thêm
  5. コンピューターこんぴゅーたーmáy tính
  6. 酷いひどいnghiêm trọng, tồi tệ, quá đáng
  7. 都合つごうhoàn cảnh, sự thuận tiện
  8. 適当てきとうthích hợp, qua loa
  9. 隅すみgóc, xó
  10. 祈るいのるcầu nguyện, cầu chúc
  11. 触るさわるsờ, chạm
  12. 屋上おくじょうsân thượng
  13. 焼くやくnướng, đốt
  14. 眠るねむるngủ, thiếp đi
  15. 無くなるなくなるmất, hết
  16. 間に合うまにあうkịp giờ
  17. ステレオすてれおâm thanh nổi
  18. サンダルさんだるdép xăng đan
  19. リポートりぽーとbài báo cáo
  20. 可笑しいおかしいlạ, buồn cười
  21. ハンドバッグはんどばっぐtúi xách tay
  22. やむtạnh (mưa), ngừng
  23. 見付かるみつかるđược tìm thấy, bị phát hiện
  24. 中々なかなかkhá, dễ dàng (dùng trong câu phủ định)
  25. 具合ぐあいtình trạng, hoàn cảnh, thể trạng
  26. 空くあくtrống, có chỗ trống, rảnh (thời gian)
  27. 漬けるつけるngâm, muối
  28. 苛めるいじめるbắt nạt
  29. 連れるつれるdẫn theo, đi cùng
  30. スクリーンすくりーんmàn chiếu
  31. お陰おかげnhờ, ơn huệ
  32. 到頭とうとうcuối cùng, rốt cuộc
  33. 積りつもりsuy nghĩ, ý định, dự tính
  34. ワープロわーぷろmáy xử lý văn bản
  35. 尤ももっともđương nhiên, chí lý
  36. 十分じゅうぶんđủ
  37. オーケーおーけーOK, được rồi