Ngày 16
N4 · 37 từ · số 751–787
0 / 37
Từ vựng 37
- カナダかなだCanadadanh từ
- インターネットいんたーねっとinternetdanh từ
- キスきすnụ hôndanh từ
- バイトばいとviệc làm thêmdanh từ
- コンピューターこんぴゅーたーmáy tínhdanh từ
- 酷いひどいnghiêm trọng, tồi tệ, quá đángtính từ đuôi い
- 都合つごうhoàn cảnh, sự thuận tiệndanh từ
- 適当てきとうthích hợp, qua loadanh từ·tính từ đuôi な
- 隅すみgóc, xódanh từ
- 祈るいのるcầu nguyện, cầu chúcđộng từ nhóm 1
- 触るさわるsờ, chạmđộng từ nhóm 1
- 屋上おくじょうsân thượngdanh từ
- 焼くやくnướng, đốtđộng từ nhóm 1
- 眠るねむるngủ, thiếp điđộng từ nhóm 1
- 無くなるなくなるmất, hếtđộng từ nhóm 1
- 間に合うまにあうkịp giờđộng từ nhóm 1
- ステレオすてれおâm thanh nổidanh từ
- サンダルさんだるdép xăng đandanh từ
- リポートりぽーとbài báo cáodanh từ
- 可笑しいおかしいlạ, buồn cườitính từ đuôi い
- ハンドバッグはんどばっぐtúi xách taydanh từ
- やむtạnh (mưa), ngừngđộng từ nhóm 1
- 見付かるみつかるđược tìm thấy, bị phát hiệnđộng từ nhóm 1
- 中々なかなかkhá, dễ dàng (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 具合ぐあいtình trạng, hoàn cảnh, thể trạngdanh từ
- 空くあくtrống, có chỗ trống, rảnh (thời gian)động từ nhóm 1
- 漬けるつけるngâm, muốiđộng từ nhóm 2
- 苛めるいじめるbắt nạtđộng từ nhóm 2
- 連れるつれるdẫn theo, đi cùngđộng từ nhóm 2
- スクリーンすくりーんmàn chiếudanh từ
- お陰おかげnhờ, ơn huệdanh từ
- 到頭とうとうcuối cùng, rốt cuộcphó từ
- 積りつもりsuy nghĩ, ý định, dự tínhdanh từ
- ワープロわーぷろmáy xử lý văn bảndanh từ
- 尤ももっともđương nhiên, chí lýtính từ đuôi な
- 十分じゅうぶんđủtính từ đuôi な
- オーケーおーけーOK, được rồithán từ