Ngày 15
N4 · 50 từ · số 701–750
0 / 50
Từ vựng 50
- ラーメンらーめんmì ramendanh từ
- 建てるたてるxây dựngđộng từ nhóm 2
- 子犬こいぬchó condanh từ
- 売り場うりばquầy bán hàng, nơi bándanh từ
- エアコンえあこんmáy điều hòadanh từ
- 深いふかいsâutính từ đuôi い
- びっくりsự ngạc nhiêndanh từ
- 邪魔じゃまcản trở, quấy rầydanh từ·tính từ đuôi な
- 残るのこるcòn lại, ở lạiđộng từ nhóm 1
- 両方りょうほうhai bên, cả haidanh từ
- 程ほどmức độ, chừngdanh từ
- 台風たいふうbãodanh từ
- 動くうごくchuyển động, hoạt độngđộng từ nhóm 1
- 開くひらくmở, giở rađộng từ nhóm 1
- 天気予報てんきよほうdự báo thời tiếtdanh từ
- 会議室かいぎしつphòng họpdanh từ
- 高等学校こうとうがっこうtrường trung học phổ thôngdanh từ
- 明日あすngày mai (trang trọng)danh từ
- 食料品しょくりょうひんthực phẩmdanh từ
- 投げるなげるnémđộng từ nhóm 2
- 引き出しひきだしngăn kéodanh từ
- 光るひかるphát sáng, lấp lánhđộng từ nhóm 1
- 用事ようじviệc cần làmdanh từ
- 髭ひげrâudanh từ
- メロンめろんdưa lướidanh từ
- カーテンかーてんrèm cửadanh từ
- アクセサリーあくせさりーđồ trang sứcdanh từ
- 向かうむかうhướng về, đi về phíađộng từ nhóm 1
- 汽車きしゃtàu hỏa (hơi nước)danh từ
- 電報でんぽうđiện báodanh từ
- 下宿げしゅくở trọdanh từ
- 宜しいよろしいtốt, được (lịch sự)tính từ đuôi い
- 消しゴムけしごむtẩydanh từ
- 足すたすcộng, thêmđộng từ nhóm 1
- 濡れるぬれるbị ướtđộng từ nhóm 2
- 家内かないvợ, nhà tôi (khiêm nhường)danh từ
- 木綿もめんvải bông, sợi bôngdanh từ
- コンピュータこんぴゅーたmáy tínhdanh từ
- 展覧会てんらんかいtriển lãmdanh từ
- 研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứudanh từ
- 皆みなmọi người, tất cả, toàn bộdanh từ
- 看護婦かんごふy tá (cách nói cũ)danh từ
- パートぱーとviệc bán thời gian, phầndanh từ
- 構うかまうbận tâm, để ý, chăm sócđộng từ nhóm 1
- 取り替えるとりかえるđổi, thay thế, trao đổiđộng từ nhóm 2
- 致すいたすlàm (khiêm nhường của する)động từ nhóm 1
- すっとnhẹ nhàng, vụt, (lòng) nhẹ nhõmphó từ
- 釣るつるcâu (cá)động từ nhóm 1
- それにhơn nữaliên từ
- するとthế là, nếu vậy thìliên từ