Ngày 14
N4 · 50 từ · số 651–700
0 / 50
Từ vựng 50
- ビルびるnhà cao tầngdanh từ
- 眠いねむいbuồn ngủtính từ đuôi い
- お嬢さんおじょうさんcon gái (của người khác, kính ngữ), cô gái trẻdanh từ
- 焼きそばやきそばyakisoba (mì xào)danh từ
- クッキーくっきーbánh quydanh từ
- レモンれもんchanh vàngdanh từ
- みそ汁みそしるcanh misodanh từ
- 泳ぎ方およぎかたcách bơidanh từ
- 降り出すふりだす(mưa, tuyết) bắt đầu rơiđộng từ nhóm 1
- お握りおにぎりcơm nắm, onigiridanh từ
- 探すさがすtìm kiếmđộng từ nhóm 1
- 草くさcỏdanh từ
- 約束やくそくlời hứa, hẹndanh từ
- 以内いないtrong vòngdanh từ
- はっきりrõ ràng, chắc chắn, rõ nétphó từ
- 近所きんじょvùng lân cận, hàng xómdanh từ
- 小学校しょうがっこうtrường tiểu họcdanh từ
- 先輩せんぱいđàn anh, đàn chịdanh từ
- 過ぎるすぎるtrôi qua, đi quađộng từ nhóm 2
- 泥棒どろぼうkẻ trộmdanh từ
- 下がるさがるđi xuống, giảm xuốngđộng từ nhóm 1
- 受け付けうけつけtiếp nhận, quầy lễ tândanh từ
- 注射ちゅうしゃtiêmdanh từ
- チェックちぇっくkiểm tra, kẻ ca rôdanh từ
- 治るなおるkhỏi (bệnh)động từ nhóm 1
- おかしなkỳ lạ, buồn cườiliên thể từ
- 運転手うんてんしゅtài xếdanh từ
- 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xedanh từ
- 止めるとめるdừng, đỗ (xe), ngăn cảnđộng từ nhóm 2
- 君きみcậu, em (thân mật)đại từ
- 二階建てにかいだてnhà hai tầngdanh từ
- パスタぱすたmì Ýdanh từ
- ガソリンがそりんxăngdanh từ
- レジれじquầy thu ngândanh từ
- お出でになるおいでになるđến, đi, ở (kính ngữ)động từ nhóm 1
- 御覧になるごらんになるxem (kính ngữ)động từ nhóm 1
- アナウンサーあなうんさーphát thanh viêndanh từ
- 辞典じてんtừ điểndanh từ
- 地理ちりđịa lýdanh từ
- 暖房だんぼうsưởi ấmdanh từ
- タイたいThái Landanh từ
- 引き出すひきだすlấy ra, rút (tiền), khơi gợiđộng từ nhóm 1
- 電灯でんとうđèn điệndanh từ
- ちっともchút nào, hoàn toàn (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 捕まえるつかまえるtóm lấy, bắtđộng từ nhóm 2
- 飛行場ひこうじょうphi trườngdanh từ
- 絹きぬlụadanh từ
- 滑るすべるtrượtđộng từ nhóm 1
- 間かんtrong ~ (như 三日間)hậu tố
- けれどもnhưng, tuy nhiênliên từ