Ngày 12
N4 · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- ドルどるđô ladanh từ
- ごみrácdanh từ
- 遅れるおくれるmuộn, chậm trễđộng từ nhóm 2
- ロシア語ろしあごtiếng Ngadanh từ
- 月げつthứ Haidanh từ
- おつりtiền thừadanh từ
- お祭りおまつりlễ hội, matsuridanh từ
- 木もくthứ nămdanh từ
- 御主人ごしゅじんchồng (của người khác, kính ngữ)danh từ
- Tシャツてぃーしゃつáo phôngdanh từ
- 火かthứ Ba (viết tắt)danh từ
- シャーペンしゃーぺんbút chì kimdanh từ
- 何個なんこmấy cáidanh từ
- チョコレートちょこれーとsô-cô-ladanh từ
- アルバイトあるばいとviệc làm thêmdanh từ
- ショッピングしょっぴんぐmua sắmdanh từ
- ライオンらいおんsư tửdanh từ
- ファックスふぁっくすfaxdanh từ
- トイレットペーパーといれっとぺーぱーgiấy vệ sinh, giấy cuộndanh từ
- グレープフルーツぐれーぷふるーつbưởi chùmdanh từ
- ハイヒールはいひーるgiày cao gótdanh từ
- 続くつづくtiếp tục, nối tiếpđộng từ nhóm 1
- 急きゅうgấp, đột ngộtdanh từ·tính từ đuôi な
- 字じchữ, nét chữdanh từ
- 付くつくdính, kèm theođộng từ nhóm 1
- 怒るおこるnổi giận, mắngđộng từ nhóm 1
- 打つうつđánh, đậpđộng từ nhóm 1
- 棚たなkệdanh từ
- 西洋せいようphương Tâydanh từ
- 世話せわchăm sóc, trông nom, mang ơndanh từ
- 熱心ねっしんnhiệt tìnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 植えるうえるtrồngđộng từ nhóm 2
- ばあさんbà, bà cụdanh từ
- 沸くわくsôi, (bầu không khí) sôi độngđộng từ nhóm 1
- 申すもうすnói (khiêm nhường)động từ nhóm 1
- 講堂こうどうhội trườngdanh từ
- 叱るしかるla mắngđộng từ nhóm 1
- 暮れるくれるtrời tối, (năm) sắp hếtđộng từ nhóm 2
- 似るにるgiống, tương tựđộng từ nhóm 2
- 写すうつすchép lại, chụp (ảnh)động từ nhóm 1
- 押し入れおしいれtủ âm tường (kiểu Nhật)danh từ
- 参るまいるđi/đến (khiêm nhường), kiệt sứcđộng từ nhóm 1
- ベルべるchuông, chuông cửadanh từ
- お土産おみやげđồ lưu niệm, quà (du lịch)danh từ
- 産業さんぎょうngành công nghiệpdanh từ
- 筈はずchắc chắn sẽ ~, chắc là ~ (dự đoán đương nhiên)danh từ
- 旅館りょかんnhà trọ, ryokandanh từ
- ううんkhông (thân mật)thán từ
- 一度いちどmột lầndanh từ
- 又はまたはhoặc, hayliên từ