Ngày 11
N4 · 50 từ · số 501–550
0 / 50
Từ vựng 50
- 壊すこわすđập vỡ, phá hỏng, làm hỏngđộng từ nhóm 1
- 不便ふべんbất tiệndanh từ·tính từ đuôi な
- 水泳すいえいbơi lộidanh từ
- 火事かじhỏa hoạndanh từ
- 柔道じゅうどうjudodanh từ
- みかんquýtdanh từ
- 歯医者はいしゃnha khoa, nha sĩdanh từ
- ピザぴざpizzadanh từ
- オーストラリアおーすとらりあÚcdanh từ
- ケチャップけちゃっぷtương càdanh từ
- イヤリングいやりんぐbông taidanh từ
- ガソリンスタンドがそりんすたんどcây xăngdanh từ
- オートバイおーとばいxe máydanh từ
- 小説しょうせつtiểu thuyếtdanh từ
- 地震じしんđộng đấtdanh từ
- 正しいただしいđúng, đúng mựctính từ đuôi い
- 受けるうけるnhận, tham dự (kỳ thi)động từ nhóm 2
- 例えばたとえばví dụphó từ
- 会場かいじょうđịa điểm tổ chức, hội trườngdanh từ
- 市民しみんngười dân thành phốdanh từ
- 相談そうだんhỏi ý kiến, bàn bạcdanh từ
- 表おもてbên ngoài, mặt trước, bề mặtdanh từ
- そろそろcũng đến lúc, sắpphó từ
- どんどんliên tục, ngày càng, thình thịch (tiếng)phó từ
- 文学ぶんがくvăn họcdanh từ
- 水道すいどうnước máydanh từ
- 遠慮えんりょkhách sáo, kiêng dèdanh từ
- 桃ももđàodanh từ
- 発音はつおんphát âmdanh từ
- 通うかようđi lại (trường, chỗ làm)động từ nhóm 1
- 比べるくらべるso sánhđộng từ nhóm 2
- 泣くなくkhócđộng từ nhóm 1
- 砂すなcátdanh từ
- 迎えるむかえるđónđộng từ nhóm 2
- 冷えるひえるtrở lạnh, nguội điđộng từ nhóm 2
- 訪ねるたずねるthăm, tìm đếnđộng từ nhóm 2
- 焼けるやけるđược nướng chín, cháyđộng từ nhóm 2
- 汚れるよごれるbị bẩnđộng từ nhóm 2
- 包むつつむgói, đóng góiđộng từ nhóm 1
- 予習よしゅうchuẩn bị bài trướcdanh từ
- 床屋とこやtiệm cắt tóc namdanh từ
- なさるlàm (kính ngữ của する)động từ nhóm 1
- 直るなおるđược sửa, được chỉnh lạiđộng từ nhóm 1
- 申し上げるもうしあげるnói (khiêm nhường), bẩm báođộng từ nhóm 2
- しばらくmột lát, tạm thời, một thời gianphó từ
- 承知しょうちbiết rõ, chấp thuậndanh từ
- 頂くいただくnhận, ăn/uống (khiêm nhường)động từ nhóm 1
- お礼おれいlời cảm ơn, tạ lễ, đáp lễdanh từ
- それでvì vậyliên từ
- し~ và, ~ lại còn (liệt kê lý do)trợ từ