Ngày 10
N4 · 50 từ · số 451–500
0 / 50
Từ vựng 50
- ケーキけーきbánh kemdanh từ
- 決まるきまるđược ấn định, được quyết địnhđộng từ nhóm 1
- タイプたいぷkiểu, loạidanh từ
- 焼肉やきにくyakiniku, thịt nướngdanh từ
- 役に立つやくにたつgiúp ích, có íchđộng từ nhóm 1
- 正月しょうがつtháng Giêng, dịp năm mớidanh từ
- 卓球たっきゅうbóng bàndanh từ
- 夕食ゆうしょくbữa tốidanh từ
- 本屋ほんやhiệu sáchdanh từ
- 何度なんどmấy lần, bao nhiêu độdanh từ
- この頃このごろdạo này, gần đâydanh từ
- 再来月さらいげつtháng sau nữadanh từ
- アフリカあふりかchâu Phidanh từ
- 非常にひじょうにrất, vô cùngphó từ
- スーツケースすーつけーすva lidanh từ
- バスケットボールばすけっとぼーるbóng rổdanh từ
- エスカレーターえすかれーたーthang cuốndanh từ
- 歯ブラシはぶらしbàn chải đánh răngdanh từ
- バレーボールばれーぼーるbóng chuyềndanh từ
- パイナップルぱいなっぷるdứadanh từ
- 石いしđádanh từ
- 森もりrừngdanh từ
- 国際こくさいquốc tếdanh từ
- 仕方しかたcách làm, cách thứcdanh từ
- 会議かいぎcuộc họpdanh từ
- 反対はんたいngược lại, phản đốidanh từ·tính từ đuôi な
- 意見いけんý kiếndanh từ
- 凄いすごいtuyệt vời, ghê gớmtính từ đuôi い
- 美しいうつくしいđẹptính từ đuôi い
- 事務所じむしょvăn phòngdanh từ
- 工業こうぎょうcông nghiệpdanh từ
- 集めるあつめるthu thập, tập hợpđộng từ nhóm 2
- 美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuậtdanh từ
- 海岸かいがんbờ biểndanh từ
- 負けるまけるthua, bị đánh bạiđộng từ nhóm 2
- 輸出ゆしゅつxuất khẩudanh từ
- 喜ぶよろこぶvui mừng, vui sướngđộng từ nhóm 1
- 昼間ひるまban ngày, vào ban ngàydanh từ
- 乾くかわくkhô, khô ráođộng từ nhóm 1
- 仰るおっしゃるnói (kính ngữ)động từ nhóm 1
- 寝坊ねぼうngủ dậy muộndanh từ·tính từ đuôi な
- 品物しなものđồ vật, hàng hóadanh từ
- 乗り換えるのりかえるđổi tàu xe, chuyển tuyếnđộng từ nhóm 2
- 公務員こうむいんcông chứcdanh từ
- 貿易ぼうえきthương mại (quốc tế)danh từ
- 育てるそだてるnuôi dưỡngđộng từ nhóm 2
- 講義こうぎbài giảngdanh từ
- 枝えだcành câydanh từ
- 女じょ~ nữhậu tố
- にくいkhó ~hậu tố