Ngày 8
N3 · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 金曜きんようthứ Sáudanh từ
- 土曜どようthứ bảydanh từ
- 教科書きょうかしょsách giáo khoadanh từ
- 月曜げつようthứ Haidanh từ
- 髪の毛かみのけtócdanh từ
- ゲームげーむtrò chơidanh từ
- 留学りゅうがくdu họcdanh từ
- 会員かいいんhội viêndanh từ
- 始まりはじまりsự bắt đầu, khởi nguồndanh từ
- 便びんchuyến (máy bay, tàu thủy)danh từ
- 父親ちちおやcha, phụ thândanh từ
- 調子ちょうしtình trạng, thể trạng, giọng điệudanh từ
- 道路どうろđường sádanh từ
- 皆様みなさまquý vị (trang trọng)danh từ
- 計算けいさんtính toándanh từ
- 最低さいていthấp nhất, tồi tệ nhấtdanh từ·tính từ đuôi な
- 前回ぜんかいlần trướcdanh từ
- 現れあらわれbiểu hiện, bộc lộdanh từ
- 首相しゅしょうthủ tướngdanh từ
- 暮らしくらしcuộc sống, sinh kếdanh từ
- 出身しゅっしんxuất thândanh từ
- 歓迎かんげいchào đóndanh từ
- まだまだcòn, vẫn cònphó từ
- 世紀せいきthế kỷdanh từ
- 不足ふそくthiếu hụtdanh từ·tính từ đuôi な
- 祭りまつりlễ hộidanh từ
- 後半こうはんnửa saudanh từ
- 住民じゅうみんcư dândanh từ
- 郵便番号ゆうびんばんごうmã bưu chínhdanh từ
- 運転免許証うんてんめんきょしょうbằng lái xedanh từ
- 半ズボンはんずぼんquần shortdanh từ
- 放送局ほうそうきょくđài phát thanh truyền hìnhdanh từ
- 招待状しょうたいじょうthiệp mờidanh từ
- カルチャーショックかるちゃーしょっくsốc văn hóadanh từ
- 入学式にゅうがくしきlễ nhập họcdanh từ
- 含嗽うがいsúc họng, súc miệngdanh từ
- 訳やくbản dịchdanh từ
- 成人式せいじんしきlễ trưởng thànhdanh từ
- トランプとらんぷbài tây, trò chơi bàidanh từ
- グラスぐらすly thủy tinhdanh từ
- チキンちきんthịt gà, kẻ nhát gandanh từ
- トンネルとんねるđường hầmdanh từ
- 現状げんじょうhiện trạng, tình hình hiện naydanh từ
- セットせっとbộdanh từ
- 籠かごgiỏ, rổdanh từ
- 偉大いだいvĩ đạitính từ đuôi な
- 休暇きゅうかkỳ nghỉdanh từ
- いやkhông (thân mật)thán từ
- 通りとおりđường phố, đúng như ~hậu tố·danh từ
- まあôi (ngạc nhiên), thôi thìthán từ