Ngày 9
N3 · 50 từ · số 401–450
0 / 50
Từ vựng 50
- カードかーどthẻdanh từ
- 皿さらđĩadanh từ
- できればnếu được, nếu có thểcách nói cố định
- 最悪さいあくtồi tệ nhấtdanh từ·tính từ đuôi な
- 実みquảdanh từ
- 肌はだda, làn dadanh từ
- 高速こうそくcao tốc, đường cao tốcdanh từ·tính từ đuôi な
- あんまりlắm (dùng trong câu phủ định), quá (khẩu ngữ)phó từ
- 図ずhình vẽ, sơ đồdanh từ
- 許可きょかcho phépdanh từ
- 医師いしbác sĩdanh từ
- 男女だんじょnam nữdanh từ
- 宗教しゅうきょうtôn giáodanh từ
- 地下ちかdưới lòng đất, tầng hầmdanh từ
- 記者きしゃphóng viêndanh từ
- たったchỉ, vỏn vẹnphó từ
- 痛みいたみnỗi đau, cơn đaudanh từ
- 正確せいかくchính xácdanh từ·tính từ đuôi な
- 銀ぎんbạcdanh từ
- 笑顔えがおkhuôn mặt tươi cười, nụ cườidanh từ
- 住宅じゅうたくnhà ởdanh từ
- 手術しゅじゅつphẫu thuậtdanh từ
- 警察署けいさつしょđồn cảnh sátdanh từ
- これまでcho đến nayphó từ
- 今までいままでcho đến nay, từ trước đến giờphó từ
- 大部分だいぶぶんphần lớndanh từ
- 後のちsau đó, sau này (trang trọng)danh từ
- 自動販売機じどうはんばいきmáy bán hàng tự độngdanh từ
- 郵便物ゆうびんぶつbưu phẩmdanh từ
- 指定席していせきghế đặt trướcdanh từ
- よるとtheo ~, dựa theo ~cách nói cố định
- とんでもないvô lý, không đời nàotính từ đuôi い
- 消防士しょうぼうしlính cứu hỏadanh từ
- 宇宙人うちゅうじんngười ngoài hành tinhdanh từ
- 化粧品けしょうひんmỹ phẩmdanh từ
- いけないkhông được, xấu, không ổntính từ đuôi い
- チェックアウトちぇっくあうとtrả phòngdanh từ
- 新年しんねんnăm mớidanh từ
- ビーチびーちbãi biển, bãi tắmdanh từ
- オーナーおーなーchủ, chủ sở hữudanh từ
- 勤めつとめcông việc, chức trách, nghĩa vụdanh từ
- やがてmột lúc sau, chẳng bao lâu nữaphó từ
- 紐ひもdâydanh từ
- 一種いっしゅmột loạidanh từ
- 後者こうしゃvế saudanh từ
- 煙けむりkhóidanh từ
- さっぱりsảng khoái, thanh đạm, hoàn toàn (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 全ぜんtoàn ~tiền tố
- 式しきbuổi lễ, kiểu ~hậu tố·danh từ
- 長ちょうtrưởng ~hậu tố