Ngày 7
N3 · 50 từ · số 301–350
0 / 50
Từ vựng 50
- 猿さるkhỉdanh từ
- これ等これらnhững thứ nàyđại từ
- 届くとどくvới tới, đến nơi, được gửi tớiđộng từ nhóm 1
- 孫まごcháudanh từ
- 以来いらいkể từ, từ đódanh từ
- 平均へいきんtrung bìnhdanh từ
- 目標もくひょうmục tiêudanh từ
- 不思議ふしぎkỳ diệu, kỳ lạ, bí ẩndanh từ·tính từ đuôi な
- 土地とちđất đai, đấtdanh từ
- 中央ちゅうおうtrung tâm, chính giữadanh từ
- 実験じっけんthí nghiệmdanh từ
- 他人たにんngười khác, người dưngdanh từ
- 続きつづきphần tiếp theo, sự nối tiếpdanh từ
- 回復かいふくhồi phụcdanh từ
- 別にべつにđặc biệt (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 尻しりmôngdanh từ
- 無事ぶじbình andanh từ
- 異常いじょうbất thườngdanh từ·tính từ đuôi な
- 一体いったいrốt cuộcphó từ
- 教授きょうじゅgiáo sưdanh từ
- 残りのこりphần còn lạidanh từ
- 立場たちばlập trường, hoàn cảnhdanh từ
- 本物ほんものđồ thậtdanh từ
- 脚あしchândanh từ
- 母親ははおやngười mẹdanh từ
- 腹はらbụng, lòng dạdanh từ
- 到着とうちゃくđến nơidanh từ
- 守るまもるbảo vệ, giữ (lời hứa)động từ nhóm 1
- 信用しんようlòng tin, tín dụngdanh từ
- 握るにぎるnắm, cầm, nắm chặtđộng từ nhóm 1
- 代金だいきんtiền hàng, giá tiềndanh từ
- 思想しそうtư tưởngdanh từ
- 国会こっかいquốc hộidanh từ
- 描くえがくvẽ, miêu tảđộng từ nhóm 1
- 飯めしcơm (khẩu ngữ)danh từ
- 整理せいりsắp xếp, dọn dẹpdanh từ
- 限界げんかいgiới hạndanh từ
- 周囲しゅういxung quanh, chu vidanh từ
- 列車れっしゃđoàn tàudanh từ
- 抜けるぬけるrụng, thoát rađộng từ nhóm 2
- 能のうnăng lực, tài năng, kịch Nohdanh từ
- 騒ぎさわぎsự náo động, sự ầm ĩdanh từ
- 救うすくうcứu, cứu sốngđộng từ nhóm 1
- 助手じょしゅtrợ lýdanh từ
- 進歩しんぽtiến bộdanh từ
- 予報よほうdự báodanh từ
- 広がるひろがるlan ra, rộng rađộng từ nhóm 1
- 位いhạng ~hậu tố
- ただcó điều, chỉ làliên từ
- 生なま~ sống, ~ trực tiếptiền tố