Ngày 6
N3 · 50 từ · số 251–300
0 / 50
Từ vựng 50
- 日曜にちようChủ nhậtdanh từ
- 氷こおりnước đádanh từ
- 辺りあたりgần đó, vùng lân cậndanh từ
- 弁当べんとうcơm hộpdanh từ
- 直接ちょくせつtrực tiếpdanh từ
- 観光かんこうtham quandanh từ
- 級きゅうcấp, hạngdanh từ
- 種類しゅるいchủng loạidanh từ
- 州しゅうbang, châu lụcdanh từ
- 年齢ねんれいtuổi tácdanh từ
- 不安ふあんbất andanh từ·tính từ đuôi な
- 土つちđấtdanh từ
- 秘密ひみつbí mậtdanh từ·tính từ đuôi な
- 広告こうこくquảng cáodanh từ
- 迎えむかえviệc đón, người đi đóndanh từ
- 胸むねngựcdanh từ
- 画面がめんmàn hìnhdanh từ
- 都市としthành phốdanh từ
- 定期ていきđịnh kỳ, vé thángdanh từ
- ゆっくりchậm rãi, thong thảphó từ
- 市場しじょうthị trườngdanh từ
- 禁止きんしcấmdanh từ
- 機械きかいmáy mócdanh từ
- 無しなしkhông códanh từ
- 友ともbạn, bạn bèdanh từ
- 努力どりょくnỗ lựcdanh từ
- 最新さいしんmới nhấtdanh từ
- 城しろlâu đàidanh từ
- 性格せいかくtính cáchdanh từ
- 検査けんさkiểm tradanh từ
- 歌舞伎かぶきkabuki (kịch truyền thống Nhật Bản)danh từ
- 記入きにゅうđiền vàodanh từ
- 水色みずいろxanh da trời, xanh lam nhạtdanh từ
- ダイエットだいえっとăn kiêngdanh từ
- 初恋はつこいmối tình đầudanh từ
- 義務ぎむnghĩa vụdanh từ
- 一瞬いっしゅんkhoảnh khắcdanh từ
- 世の中よのなかthế gian, xã hộidanh từ
- 波なみsóngdanh từ
- 働きはたらきcông việc, tác dụng, chức năngdanh từ
- 礼れいlễ phép, cúi chào, lời cảm ơndanh từ
- 針はりkimdanh từ
- 夢中むちゅうsay mê, mải mêdanh từ·tính từ đuôi な
- 配達はいたつgiao hàngdanh từ
- 交際こうさいgiao dudanh từ
- 失ううしなうmấtđộng từ nhóm 1
- いわゆるcái gọi làliên thể từ
- おtiền tố lịch sự và mỹ hóa (như お茶)tiền tố
- 大だいđại ~, ~ lớntiền tố
- 性せいtính ~ (như 安全性)hậu tố