Ngày 5
N3 · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- 茶ちゃtràdanh từ
- 奥おくsâu bên trong, phía trongdanh từ
- ウイスキーういすきーrượu whiskydanh từ
- 仲間なかまđồng đội, bạn bè, cùng nhómdanh từ
- 地球ちきゅうTrái Đấtdanh từ
- 出会いであいgặp gỡdanh từ
- 友人ゆうじんbạn, bạn bèdanh từ
- 正直しょうじきtrung thựcdanh từ·tính từ đuôi な
- 宇宙うちゅうvũ trụdanh từ
- 少女しょうじょthiếu nữdanh từ
- 人々ひとびとmọi ngườidanh từ
- 国民こくみんngười dân, công dândanh từ
- 大統領だいとうりょうtổng thốngdanh từ
- 差さchênh lệch, khác biệtdanh từ
- 価格かかくgiá cả, giádanh từ
- 楽らくthoải mái, dễ dàng, niềm vuidanh từ·tính từ đuôi な
- 読みよみđọc, cách đọcdanh từ
- 国家こっかquốc gia, đất nướcdanh từ
- 素敵すてきtuyệt vời, đẹp đẽtính từ đuôi な
- 疲れつかれmệt mỏidanh từ
- 多数たすうđa sốdanh từ
- 制度せいどchế độdanh từ
- 方向ほうこうhướngdanh từ
- 地方ちほうvùng, địa phươngdanh từ
- 健康けんこうsức khỏedanh từ
- 恋こいtình yêu, yêu đươngdanh từ
- 委員いいんủy viêndanh từ
- 当然とうぜんhiển nhiên, đương nhiênphó từ·tính từ đuôi な
- 旅たびchuyến đidanh từ
- どういうnhư thế nào, gìliên thể từ
- 男子だんしnam giớidanh từ
- 今後こんごtừ nay về sau, sau nàydanh từ
- 断ることわるtừ chốiđộng từ nhóm 1
- 贈るおくるtặngđộng từ nhóm 1
- あらゆるmọi, tất cảliên thể từ
- 有効ゆうこうcó hiệu lực, hiệu quảdanh từ·tính từ đuôi な
- 恐怖きょうふnỗi kinh hoàng, nỗi sợ hãidanh từ
- 芸術げいじゅつnghệ thuậtdanh từ
- 影かげbóngdanh từ
- 地区ちくkhu vựcdanh từ
- 何とかなんとかbằng cách nào đó, tạm đượcphó từ
- 不可ふかkhông thể, không được phépdanh từ
- 贅沢ぜいたくxa xỉdanh từ·tính từ đuôi な
- 隠すかくすgiấu, che giấuđộng từ nhóm 1
- 著者ちょしゃtác giả, người viếtdanh từ
- 重大じゅうだいhệ trọngtính từ đuôi な
- 近代きんだいcận đạidanh từ
- 台だい~ chiếc (đếm máy móc, xe cộ), giá đỡhậu tố·danh từ
- 週間しゅうかん~ tuần, ~ tuần lễhậu tố
- 局きょくcục ~, đài ~ (như 放送局)hậu tố