Ngày 42
N3 · 38 từ · số 2051–2088
0 / 38
Từ vựng 38
- アイスクリームあいすくりーむkemdanh từ
- スープすーぷsúpdanh từ
- マイクまいくmicrôdanh từ
- 分けるわけるchia, táchđộng từ nhóm 2
- 通じるつうじるđược hiểu, dẫn đếnđộng từ nhóm 2
- 頬ほおmádanh từ
- 手足てあしtay chândanh từ
- タオルたおるkhăn bông, khăn tắmdanh từ
- アドバイスあどばいすlời khuyêndanh từ
- 傾向けいこうkhuynh hướng, xu thếdanh từ
- 火災かさいhỏa hoạndanh từ
- 議長ぎちょうchủ tọadanh từ
- 署名しょめいchữ kýdanh từ
- 最中さいちゅうgiữa lúc, giữa chừngdanh từ
- 悩むなやむtrăn trởđộng từ nhóm 1
- 講演こうえんdiễn thuyếtdanh từ
- 慎重しんちょうthận trọngdanh từ·tính từ đuôi な
- 務めつとめnhiệm vụ, nghĩa vụdanh từ
- 飯はんcơm (như ご飯, 夕飯)danh từ
- ちょうだいnhận (khiêm nhường), cho tôi, ~ giúp với (thân mật)danh từ
- ぼんやりthẫn thờ, lờ mờphó từ
- 粗あらtì vết, khuyết điểmdanh từ
- ラケットらけっとvợtdanh từ
- ペンキぺんきsơndanh từ
- ばったりtình cờ (gặp nhau), phịch (ngã xuống)phó từ
- 偶たまthỉnh thoảng, hiếm hoidanh từ
- けちngười keo kiệt, tính keo kiệtdanh từ·tính từ đuôi な
- タイプライターたいぷらいたーmáy đánh chữdanh từ
- 近ごろちかごろdạo này, gần đâydanh từ
- 人込みひとごみđám đông, chỗ đông ngườidanh từ
- ジェットじぇっとphản lựcdanh từ
- パイプぱいぷống, đường ốngdanh từ
- 密みつdày đặc, mật thiết, tỉ mỉdanh từ·tính từ đuôi な
- 何れいずれcái nào, dù sao, sớm muộnđại từ
- ばく大ばくだいkhổng lồdanh từ·tính từ đuôi な
- 日づけひづけngày thángdanh từ
- 無ぶvô ~, không ~ (như 無事, 無礼)tiền tố
- はあvâng, haizz (thở dài), hả (hỏi lại)thán từ