Ngày 1
N2 · 50 từ · số 1–50
0 / 50
Từ vựng 50
- お願いしますおねがいしますlàm ơncách nói cố định
- 女の人おんなのひとngười phụ nữdanh từ
- おはようchào buổi sáng (thân mật)cách nói cố định
- こんばんはchào buổi tốicách nói cố định
- じゃんけんoẳn tù tìdanh từ
- ごめんxin lỗi (thân mật)cách nói cố định
- お大事におだいじにgiữ gìn sức khỏe nhécách nói cố định
- お待たせしましたおまたせしましたxin lỗi vì đã để bạn đợi lâucách nói cố định
- 温泉おんせんsuối nước nóngdanh từ
- 神様かみさまông trời, thần linh (kính ngữ)danh từ
- 新幹線しんかんせんtàu Shinkansendanh từ
- うどんmì udondanh từ
- 爪つめmóng tay, móng chândanh từ
- 発売はつばいphát hành, tung ra thị trườngdanh từ
- その他そのほかngoài ra, những cái khácdanh từ
- 応援おうえんcổ vũdanh từ
- 停止ていしdừng lại, đình chỉdanh từ
- 工事こうじthi côngdanh từ
- 深夜しんやđêm khuya, nửa đêmdanh từ
- 関西かんさいKansai (vùng Osaka, Kyoto)danh từ
- 感想かんそうcảm tưởng, cảm nghĩdanh từ
- 小学生しょうがくせいhọc sinh tiểu họcdanh từ
- 中身なかみđồ bên trong, phần ruột, thực chấtdanh từ
- 当たり前あたりまえđương nhiên, hiển nhiêndanh từ·tính từ đuôi な
- 交流こうりゅうgiao lưu, dòng điện xoay chiềudanh từ
- 少なくともすくなくともít nhấtphó từ
- 関東かんとうKanto (vùng quanh Tokyo)danh từ
- 血液けつえきmáudanh từ
- 知り合いしりあいngười quendanh từ
- 高級こうきゅうcao cấpdanh từ·tính từ đuôi な
- 平日へいじつngày thườngdanh từ
- 別々べつべつriêng rẽ, mỗi thứ một khácdanh từ·tính từ đuôi な
- おやつđồ ăn vặtdanh từ
- 航空便こうくうびんchuyến bay, bưu phẩm hàng khôngdanh từ
- イコールいこーるdấu bằng (=), bằng nhaudanh từ
- 蒸気じょうきhơi nướcdanh từ
- 見本みほんhàng mẫu, kiểu mẫudanh từ
- 乱暴らんぼうthô bạodanh từ·tính từ đuôi な
- 学級がっきゅうlớp họcdanh từ
- 祖先そせんtổ tiêndanh từ
- 各自かくじmỗi ngườidanh từ
- ため息ためいきtiếng thở dàidanh từ
- 過失かしつsơ suất, sai sótdanh từ
- サイトさいとtrang webdanh từ
- レンズれんずthấu kính, ống kínhdanh từ
- 編み物あみものđan len, đồ đandanh từ
- からかうtrêu chọcđộng từ nhóm 1
- 民間みんかんtư nhân, dân giandanh từ
- 心当たりこころあたりphỏng đoán, manh mốidanh từ
- 以降いこうvề sau, kể từ ~hậu tố