Ngày 40
N3 · 50 từ · số 1951–2000
0 / 50
Từ vựng 50
- 西部せいぶphía tâydanh từ
- 体育館たいいくかんnhà thi đấudanh từ
- からすquạdanh từ
- 横書きよこがきviết ngangdanh từ
- 大急ぎおおいそぎrất gấp, vội vàngdanh từ
- 急用きゅうようviệc gấpdanh từ
- 酔っ払うよっぱらうsay (rượu), say mềmđộng từ nhóm 1
- キャンプきゃんぷtrại, cắm trạidanh từ
- ホームステイほーむすていhomestaydanh từ
- 仕舞いしまいkết thúc, cuối cùngdanh từ
- シャーベットしゃーべっとkem sorbetdanh từ
- 輪ゴムわごむdây thundanh từ
- 鋏はさみkéo (dụng cụ cắt)danh từ
- ホームシックほーむしっくnỗi nhớ nhàdanh từ
- せみve sầudanh từ
- 豚カツとんかつthịt heo chiên xùdanh từ
- 無視むしphớt lờ, làm ngơdanh từ
- 美人びじんngười đẹpdanh từ
- 建築けんちくkiến trúc, xây dựngdanh từ
- 額ひたいtrándanh từ
- 議論ぎろんtranh luận, thảo luậndanh từ
- 求めるもとめるtìm kiếm, đòi hỏi, xinđộng từ nhóm 2
- 心理しんりtâm lýdanh từ
- 章しょうchươngdanh từ
- 単位たんいđơn vị, tín chỉdanh từ
- 裸はだかtrần truồng, khỏa thândanh từ
- 意志いしý chídanh từ
- 寄付きふquyên gópdanh từ
- 独特どくとくđộc đáodanh từ·tính từ đuôi な
- ぴったりvừa khít, chính xácphó từ
- 永久えいきゅうvĩnh cửudanh từ
- 強調きょうちょうnhấn mạnhdanh từ
- 軍隊ぐんたいquân độidanh từ
- ブレーキぶれーきphanhdanh từ
- マウスまうすchuột (máy tính)danh từ
- 丸でまるでnhư thể, hoàn toàn (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 哀れあわれđáng thương, tội nghiệpdanh từ·tính từ đuôi な
- 清潔せいけつsạch sẽdanh từ·tính từ đuôi な
- 句くcụm từ, câu văndanh từ
- 縄なわdây thừng, dây rơmdanh từ
- 備えるそなえるcó đủ, phòng bịđộng từ nhóm 2
- 下すくだすđưa ra (phán đoán, mệnh lệnh)động từ nhóm 1
- 塀へいtường ràodanh từ
- 熱帯ねったいnhiệt đớidanh từ
- 狂うくるうphát điên, bị xáo trộn (kế hoạch)động từ nhóm 1
- 老いおいtuổi già, sự lão hóa, người giàdanh từ
- 応じるおうじるđáp ứng, tùy theo (tình hình)động từ nhóm 2
- それとngoài ra, với cái đóliên từ
- 昨さく~ trước (như 昨年), vừa quatiền tố
- 軒けん~ căn (đếm nhà)hậu tố