Ngày 39
N3 · 50 từ · số 1901–1950
0 / 50
Từ vựng 50
- パスポートぱすぽーとhộ chiếudanh từ
- 通すとおすcho đi qua, cho xuyên quađộng từ nhóm 1
- 誘うさそうmời, rủ (cùng làm), dụ dỗđộng từ nhóm 1
- 抱くだくôm, bếđộng từ nhóm 1
- 燃えるもえるcháy, bốc cháyđộng từ nhóm 2
- 昼食ちゅうしょくbữa trưadanh từ
- 小包こづつみbưu kiệndanh từ
- 東南とうなんđông namdanh từ
- 絵葉書えはがきbưu thiếp hình ảnhdanh từ
- パイロットぱいろっとphi côngdanh từ
- 一つ一つひとつひとつtừng cái mộtdanh từ
- 唸るうなるgầm gừ, rên rỉđộng từ nhóm 1
- 換えるかえるđổi, trao đổiđộng từ nhóm 2
- ドレッシングどれっしんぐsốt saladdanh từ
- 留めるとめるcố định, để (tâm)động từ nhóm 2
- オムレツおむれつtrứng ốp lếtdanh từ
- セロリせろりcần tâydanh từ
- すずめchim sẻdanh từ
- シュークリームしゅーくりーむbánh su kemdanh từ
- コメディーこめでぃーhài kịchdanh từ
- マーガリンまーがりんbơ thực vậtdanh từ
- シーフードしーふーどhải sảndanh từ
- 本日ほんじつhôm nay (trang trọng)danh từ
- 利益りえきlợi ích, lợi nhuậndanh từ
- 建設けんせつxây dựngdanh từ
- 事情じじょうhoàn cảnh, tình hìnhdanh từ
- 大臣だいじんbộ trưởngdanh từ
- 増加ぞうかgia tăngdanh từ
- ふとchợt, thoángphó từ
- 豊富ほうふphong phú, dồi dàodanh từ·tính từ đuôi な
- 国境こっきょうbiên giớidanh từ
- 作曲さっきょくsáng tác nhạcdanh từ
- 食うくうăn (cách nói thô), đốt (côn trùng)động từ nhóm 1
- 幸福こうふくhạnh phúcdanh từ·tính từ đuôi な
- 凡そおよそđại khái, khoảngphó từ
- 関するかんするliên quan đến, vềđộng từ nhóm 3
- 怠けるなまけるlười biếng, chểnh mảngđộng từ nhóm 2
- 罹るかかるmắc (bệnh)động từ nhóm 1
- 追い付くおいつくđuổi kịp, bắt kịpđộng từ nhóm 1
- 止すよすthôiđộng từ nhóm 1
- 一度にいちどにcùng một lúc, trong một lầnphó từ
- キーボードきーぼーどbàn phímdanh từ
- ボランティアぼらんてぃあhoạt động tình nguyện, tình nguyện viêndanh từ
- 批評ひひょうphê bìnhdanh từ
- せいぜいcùng lắm, nhiều nhất làphó từ
- トラックとらっくxe tải, đường chạydanh từ
- 笛ふえsáo, còidanh từ
- 従ってしたがってdo đóliên từ
- 建てだてnhà ~ tầng (như 2階建て), (tiền tệ) tính bằng ~hậu tố
- 万一まんいちnhỡ ra, nếu chẳng maydanh từ