Ngày 36
N3 · 50 từ · số 1751–1800
0 / 50
Từ vựng 50
- 喋るしゃべるnói, buôn chuyệnđộng từ nhóm 1
- 国外こくがいnước ngoàidanh từ
- 欠点けってんkhuyết điểm, nhược điểmdanh từ
- 大雨おおあめmưa to, mưa xối xảdanh từ
- チャンスちゃんすcơ hộidanh từ
- エネルギーえねるぎーnăng lượngdanh từ
- 気付くきづくnhận ra, nhận thấyđộng từ nhóm 1
- 山登りやまのぼりleo núidanh từ
- 島国しまぐにquốc đảodanh từ
- 気に入るきにいるvừa ýcách nói cố định
- 昼前ひるまえbuổi sáng, gần trưadanh từ
- 転ぶころぶngãđộng từ nhóm 1
- ダイヤだいやkim cương, lịch chạy (tàu)danh từ
- スイッチすいっちcông tắcdanh từ
- 日傘ひがさô che nắngdanh từ
- ポップコーンぽっぷこーんbỏng ngôdanh từ
- キャラメルきゃらめるcaramendanh từ
- ハッピーエンドはっぴーえんどkết thúc có hậudanh từ
- ピクニックぴくにっくdã ngoạidanh từ
- ヘルシーへるしーtốt cho sức khỏetính từ đuôi な
- ビスケットびすけっとbánh quydanh từ
- ハンサムはんさむđẹp traitính từ đuôi な
- ついにcuối cùngphó từ
- 好みこのみsở thích, khẩu vịdanh từ
- 説せつhọc thuyết, tin đồndanh từ
- 事態じたいtình hìnhdanh từ
- 日常にちじょうđời thườngdanh từ
- 候補こうほứng cử viêndanh từ
- 大戦たいせんđại chiếndanh từ
- 地位ちいđịa vịdanh từ
- 宝石ほうせきđá quýdanh từ
- 回りまわりsự xoay vòng, đi vòng quanh, đi một lượtdanh từ
- 衝突しょうとつva chạm, xung độtdanh từ
- 区別くべつphân biệtdanh từ
- 詰めるつめるnhồi đầy, thu hẹp (khoảng cách)động từ nhóm 2
- 今にもいまにもsắp sửa, bất cứ lúc nàophó từ
- 利口りこうlanh lợi, thông minhdanh từ·tính từ đuôi な
- 離すはなすtách ra, để cách xađộng từ nhóm 1
- 基もとnền tảng, cơ sởdanh từ
- 手品てじなảo thuậtdanh từ
- 益々ますますngày càng, càng thêmphó từ
- 対するたいするđối diện, đối phóđộng từ nhóm 3
- 優れるすぐれるxuất sắc, vượt trộiđộng từ nhóm 2
- 要するにようするにtóm lạiphó từ
- 会合かいごうhội họp, buổi gặp mặtdanh từ
- しばしばhay, thường, thường xuyênphó từ
- 欠陥けっかんkhiếm khuyếtdanh từ
- づらいkhó ~hậu tố
- 短たん~ ngắn (như 短期間)tiền tố
- だってnhưng mà, tại vìliên từ