Ngày 35
N3 · 50 từ · số 1701–1750
0 / 50
Từ vựng 50
- 左側ひだりがわbên tráidanh từ
- 片手かたてmột taydanh từ
- 家賃やちんtiền thuê nhàdanh từ
- 禁煙きんえんcấm hút thuốc, cai thuốc ládanh từ
- 室内しつないtrong nhàdanh từ
- 大声おおごえtiếng to, tiếng quátdanh từ
- 祝いいわいchúc mừng, quà mừngdanh từ
- アルバムあるばむalbum, album ảnhdanh từ
- 元旦がんたんsáng ngày 1 tháng 1, ngày đầu năm mớidanh từ
- 男らしいおとこらしいnam tínhtính từ đuôi い
- まぐろcá ngừdanh từ
- 知り合うしりあうquen biết nhauđộng từ nhóm 1
- 例文れいぶんcâu ví dụdanh từ
- 凍るこおるđóng băngđộng từ nhóm 1
- 覚ますさますtỉnh (giấc), đánh thứcđộng từ nhóm 1
- オーブンおーぶんlò nướngdanh từ
- レシートれしーとhóa đơndanh từ
- ヨットよっとthuyền buồmdanh từ
- ジョギングじょぎんぐchạy bộdanh từ
- マンゴーまんごーxoàidanh từ
- バイオリンばいおりんvĩ cầmdanh từ
- レタスれたすxà láchdanh từ
- ピーマンぴーまんớt chuôngdanh từ
- 改善かいぜんcải thiệndanh từ
- 劇場げきじょうnhà hátdanh từ
- 拡大かくだいmở rộng, phóng todanh từ
- 訓練くんれんhuấn luyệndanh từ
- 収入しゅうにゅうthu nhậpdanh từ
- 与えるあたえるcho, gây (ảnh hưởng), traođộng từ nhóm 2
- 知事ちじthống đốc (đứng đầu tỉnh)danh từ
- 防ぐふせぐngăn chặn, phòng ngừađộng từ nhóm 1
- 時刻じこくthời điểm, lúcdanh từ
- 加減かげんcộng trừ, điều chỉnh, mức độdanh từ
- 損害そんがいthiệt hạidanh từ
- たまたまtình cờ, vừa mayphó từ
- 解けるとけるđược giải (vấn đề), tuột ra (nút buộc)động từ nhóm 2
- 下ろすおろすhạ xuống, rút (tiền), nạo (bằng bàn nạo)động từ nhóm 1
- 活気かっきsức sống, sinh khídanh từ
- 平らたいらphẳng, bằng phẳngtính từ đuôi な
- 命じるめいじるra lệnh, bổ nhiệmđộng từ nhóm 2
- 利くきくcó hiệu quả, hoạt động tốtđộng từ nhóm 1
- 黙るだまるngậm miệng, im lặngđộng từ nhóm 1
- 行儀ぎょうぎlễ phép, cách cư xửdanh từ
- 持ち上げるもちあげるnhấc lên, tâng bốcđộng từ nhóm 2
- 要点ようてんý chínhdanh từ
- 囲むかこむbao quanh, vây quanhđộng từ nhóm 1
- 厄介やっかいphiền phức, rắc rối, nương nhờ (người khác)danh từ·tính từ đuôi な
- 置きおきcách ~ (như 一日置き)hậu tố
- すなわちtức là, chính làliên từ
- 振りぶりsau ~ (như 3年ぶり), kiểu ~hậu tố