Ngày 37
N3 · 50 từ · số 1801–1850
0 / 50
Từ vựng 50
- 開店かいてんkhai trương, mở cửadanh từ
- 外すはずすtháo ra, cởi, loại rađộng từ nhóm 1
- 芋いもkhoai củ (khoai lang, khoai môn)danh từ
- ケースけーすhộp, trường hợpdanh từ
- お互いおたがいlẫn nhaudanh từ
- 吐くはくnôn, nhổđộng từ nhóm 1
- ストーリーすとーりーcâu chuyện, cốt truyệndanh từ
- 休館きゅうかんđóng cửa (bảo tàng, thư viện)danh từ
- 空けるあけるlàm trống, dành (thời gian)động từ nhóm 2
- 伺ううかがうhỏi (khiêm nhường), đến thăm (khiêm nhường)động từ nhóm 1
- 学割がくわりgiảm giá học sinhdanh từ
- ピーナッツぴーなっつđậu phộng, lạcdanh từ
- ピアニストぴあにすとnghệ sĩ pianodanh từ
- ハイキングはいきんぐđi bộ đường dàidanh từ
- ニックネームにっくねーむbiệt danhdanh từ
- ゲームセンターげーむせんたーkhu trò chơi điện tửdanh từ
- ボウリングぼうりんぐbowlingdanh từ
- 言語げんごngôn ngữdanh từ
- 模様もようhoa văn, dáng vẻ, tình hìnhdanh từ
- 再びふたたびlại, một lần nữaphó từ
- 噂うわさtin đồndanh từ
- 質しつchất lượngdanh từ
- 栄養えいようdinh dưỡngdanh từ
- 宿やどchỗ trọ, quán trọdanh từ
- 酸素さんそoxydanh từ
- 手間てまcông sức, phiền hàdanh từ
- 文明ぶんめいvăn minhdanh từ
- 援助えんじょviện trợ, hỗ trợdanh từ
- 都内とないtrong Tokyodanh từ
- 入場にゅうじょうvào cửadanh từ
- ほこりbụidanh từ
- 便りたよりtin tức, thưdanh từ
- 不平ふへいbất mãndanh từ
- 吠えるほえるsủa, gầmđộng từ nhóm 2
- 横切るよこぎるbăng ngang, băng quađộng từ nhóm 1
- 地平線ちへいせんđường chân trờidanh từ
- 通り過ぎるとおりすぎるđi ngang qua, đi quađộng từ nhóm 2
- 省くはぶくlược bỏ, tiết kiệm (công sức)động từ nhóm 1
- 微笑むほほえむmỉm cườiđộng từ nhóm 1
- 停留所ていりゅうじょtrạm dừngdanh từ
- 越すこすvượt qua, trải qua (thời gian), chuyển nhàđộng từ nhóm 1
- 降ろすおろすhạ xuống (người, hành lý), cho xuống xeđộng từ nhóm 1
- 物音ものおとtiếng động, động tĩnhdanh từ
- 物質ぶっしつvật chấtdanh từ
- 生地きじvải, bột nhào (bánh mì)danh từ
- 袖そでtay áodanh từ
- 論争ろんそうtranh luậndanh từ
- 場ばnơi ~, chỗ (như 売り場, 現場)hậu tố
- 一時ひとときmột lúc, khoảnh khắcdanh từ
- しまったthôi chết, chết rồithán từ