Ngày 34
N3 · 50 từ · số 1651–1700
0 / 50
Từ vựng 50
- スケートすけーとtrượt băngdanh từ
- 自殺じさつtự tửdanh từ
- スターすたーngôi sao (người nổi tiếng)danh từ
- 迷うまようloay hoay, do dự, lạc (đường)động từ nhóm 1
- 鎖くさりdây xích, xích sắtdanh từ
- 泡あわbong bóng, bọtdanh từ
- 病室びょうしつphòng bệnhdanh từ
- 乗り場のりばchỗ lên xe, sân gadanh từ
- カップルかっぷるcặp đôidanh từ
- ジャケットじゃけっとáo khoácdanh từ
- 安売りやすうりbán giá rẻdanh từ
- アルファベットあるふぁべっとbảng chữ cái Latinhdanh từ
- カッターかったーdao rọc giấydanh từ
- シチューしちゅーmón hầmdanh từ
- コロッケころっけbánh croquettedanh từ
- スタイリストすたいりすとnhà tạo mẫudanh từ
- サーフィンさーふぃんlướt sóngdanh từ
- ノックのっくgõ cửadanh từ
- バドミントンばどみんとんcầu lôngdanh từ
- チャーハンちゃーはんcơm chiêndanh từ
- アウトドアあうとどあngoài trờidanh từ
- パーマぱーまuốn tócdanh từ
- 演奏えんそうdiễn tấudanh từ
- 比較ひかくso sánhdanh từ
- 玉たまhạt cườm, quả bóng, viên tròndanh từ
- 板いたtấm vándanh từ
- 修正しゅうせいchỉnh sửadanh từ
- 運うんvận may, vận sốdanh từ
- 我々われわれchúng tôi, chúng tađại từ
- 範囲はんいphạm vidanh từ
- 迷惑めいわくsự phiền hà, sự quấy rầydanh từ·tính từ đuôi な
- 徐々にじょじょにdần dần, từ từphó từ
- 除くのぞくloại trừ, bỏ điđộng từ nhóm 1
- 実にじつにquả thật, thật sựphó từ
- 根ねrễdanh từ
- 本社ほんしゃtrụ sở chínhdanh từ
- 汚染おせんô nhiễmdanh từ
- 収めるおさめるđạt được (kết quả), cất vào, chứa đựngđộng từ nhóm 2
- 立ち上がるたちあがるđứng dậy, đứng lênđộng từ nhóm 1
- 測るはかるđođộng từ nhóm 1
- 就くつくlên (chức vụ), nhậm chứcđộng từ nhóm 1
- 右折うせつrẽ phảidanh từ
- 逆らうさからうđi ngược, chống đốiđộng từ nhóm 1
- 飛び出すとびだすlao ra, bật rađộng từ nhóm 1
- 筋すじgân, cốt truyện, đường kẻdanh từ
- 知能ちのうtrí thông minhdanh từ
- 灰はいtrodanh từ
- ほらđây này, này, nhìn kìathán từ
- 順じゅんthứ tự theo ~ (như 年齢順)hậu tố
- 党とうđảng ~hậu tố