Ngày 33
N3 · 50 từ · số 1601–1650
0 / 50
Từ vựng 50
- 飼い主かいぬしchủ (thú cưng)danh từ
- 進学しんがくhọc lên caodanh từ
- 助けるたすけるgiúp, cứuđộng từ nhóm 2
- 家事かじviệc nhàdanh từ
- 閉店へいてんđóng cửa (cửa hàng)danh từ
- スタイルすたいるphong cách, vóc dángdanh từ
- 握手あくしゅbắt taydanh từ
- 食欲しょくよくsự thèm ăndanh từ
- 昨夜さくやđêm quadanh từ
- 店内てんないtrong cửa hàngdanh từ
- 昇るのぼるmọc (mặt trời, mặt trăng)động từ nhóm 1
- 白菜はくさいcải thảodanh từ
- きらきらlấp lánhphó từ
- 手荷物てにもつhành lý xách taydanh từ
- クリックくりっくnhấp chuộtdanh từ
- 訓くんâm Nhật (của chữ Hán)danh từ
- 申し込むもうしこむđăng kýđộng từ nhóm 1
- 紙袋かみぶくろtúi giấydanh từ
- 着替えるきがえるthay quần áođộng từ nhóm 2
- シャンパンしゃんぱんsâm panhdanh từ
- ベランダべらんだban côngdanh từ
- 集団しゅうだんtập thể, đám đôngdanh từ
- 人類じんるいnhân loạidanh từ
- 銃じゅうsúngdanh từ
- 含むふくむbao gồm, ngậmđộng từ nhóm 1
- 手段しゅだんbiện phápdanh từ
- 豪華ごうかsang trọngtính từ đuôi な
- 哲学てつがくtriết họcdanh từ
- 容易よういdễ dàngtính từ đuôi な
- たっぷりđầy ắp, đầy đủ, dư dảphó từ
- 劣るおとるkém, thua kémđộng từ nhóm 1
- 技師ぎしkỹ thuật viên, kỹ sưdanh từ
- 虫歯むしばsâu răngdanh từ
- 合図あいずtín hiệu, ra hiệudanh từ
- 雇うやとうtuyển dụng, thuê (người)động từ nhóm 1
- 穀物こくもつngũ cốcdanh từ
- 書物しょもつsáchdanh từ
- 裏切るうらぎるphản bội, phụ lòng (kỳ vọng)động từ nhóm 1
- ひくcán (xe)động từ nhóm 1
- 予期よきdự kiến, dự đoándanh từ
- 居眠りいねむりngủ gậtdanh từ
- 用心ようじんcẩn thận, cảnh giácdanh từ
- ざっとsơ qua, khoảng chừngphó từ
- 譲るゆずるnhường, chuyển nhượng, truyền lạiđộng từ nhóm 1
- 沖おきngoài khơidanh từ
- 生じるしょうじるsinh ra, phát sinhđộng từ nhóm 2
- 表すあらわすthể hiện, biểu đạtđộng từ nhóm 1
- 話わtập ~ (đơn vị đếm truyện)hậu tố
- ノーのーkhông, không có ~thán từ·tiền tố
- カーかーxe ~, ô tô (như スポーツカー)hậu tố