Ngày 23
N3 · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- コピーこぴーphô tô, sao chépdanh từ
- プロぷろngười chuyên nghiệpdanh từ
- 下りくだりdốc xuống, chiều đi (tàu)danh từ
- 土産みやげquà (du lịch), đồ lưu niệm, đặc sảndanh từ
- 夜中よなかnửa đêm, đêm khuyadanh từ
- 朝食ちょうしょくbữa sángdanh từ
- 内側うちがわphía trongdanh từ
- 貯金ちょきんtiết kiệm tiền, tiền tiết kiệmdanh từ
- 南部なんぶphần phía namdanh từ
- 同級生どうきゅうせいbạn học cùng khóadanh từ
- 国歌こっかquốc cadanh từ
- 鼻水はなみずnước mũidanh từ
- 前夜ぜんやđêm trước, tối hôm trướcdanh từ
- かえるếchdanh từ
- ねぎhành ládanh từ
- 監督かんとくđạo diễn, huấn luyện viên, giám sátdanh từ
- 経営けいえいkinh doanhdanh từ
- 作業さぎょうcông việcdanh từ
- 役やくvai diễn, vai tròdanh từ
- 戦いたたかいcuộc chiến, trận đánhdanh từ
- 制限せいげんgiới hạn, hạn chếdanh từ
- 完成かんせいhoàn thànhdanh từ
- 特徴とくちょうđặc điểmdanh từ
- 選択せんたくlựa chọndanh từ
- 人物じんぶつnhân vậtdanh từ
- 不正ふせいbất chính, gian lậndanh từ·tính từ đuôi な
- 微妙びみょうtinh tế, mập mờtính từ đuôi な
- 衛星えいせいvệ tinhdanh từ
- 一致いっちtrùng khớpdanh từ
- 財産ざいさんtài sảndanh từ
- 刺激しげきkích thíchdanh từ
- 中古ちゅうこđồ cũdanh từ
- 通行つうこうđi lạidanh từ
- 占めるしめるchiếmđộng từ nhóm 2
- 工場こうばxưởng (quy mô nhỏ)danh từ
- 今日こんにちngày nay, hôm nay (trang trọng)danh từ
- 年月としつきnăm thángdanh từ
- 者ものngười, kẻdanh từ
- 文字もんじchữ, văn tự (cách nói cũ)danh từ
- 積極的せっきょくてきtích cựctính từ đuôi な
- 上かみphía trên, thượng nguồndanh từ
- 額がくsố tiền, khung tranhdanh từ
- 日中にっちゅうban ngàydanh từ
- 品ひんphẩm cách, khí chấtdanh từ
- 連れつれbạn đồng hành, nhóm đi cùngdanh từ
- 方々ほうぼうđây đó, tứ phíadanh từ
- 頬ほほmá (trên mặt)danh từ
- 場じょうsân ~, khu ~ (như 運動場)hậu tố
- 係かかりngười phụ trách, nhân viên ~hậu tố·danh từ
- 非常ひじょう~ khẩn cấp (như 非常口)tiền tố