Ngày 24
N3 · 50 từ · số 1151–1200
0 / 50
Từ vựng 50
- ヨーロッパよーろっぱchâu Âudanh từ
- パパぱぱbốdanh từ
- 出会うであうgặp gỡ, tình cờ gặpđộng từ nhóm 1
- 少々しょうしょうmột chút, một látphó từ
- 故郷こきょうquê hươngdanh từ
- 苦しいくるしいkhổ sở, đau đớntính từ đuôi い
- 延期えんきhoãn lạidanh từ
- 夜空よぞらbầu trời đêmdanh từ
- 海辺うみべbờ biểndanh từ
- 唐辛子とうがらしớtdanh từ
- 砂浜すなはまbãi cátdanh từ
- アーティストあーてぃすとnghệ sĩdanh từ
- 鼻血はなぢmáu camdanh từ
- 悪戯いたずらtrò nghịch ngợmdanh từ
- マーケットまーけっとchợ, thị trườngdanh từ
- 無駄むだvô ích, uổng công, lãng phídanh từ·tính từ đuôi な
- 弁護士べんごしluật sưdanh từ
- 機関きかんcơ quan, động cơdanh từ
- 逮捕たいほbắt giữdanh từ
- 成長せいちょうtrưởng thành, tăng trưởngdanh từ
- 医療いりょうy tếdanh từ
- 通信つうしんthông tin liên lạcdanh từ
- 変化へんかthay đổidanh từ
- 命いのちmạng sống, sinh mệnhdanh từ
- 賞しょうgiải thưởngdanh từ
- 現場げんばhiện trườngdanh từ
- 条件じょうけんđiều kiệndanh từ
- 新たあらたmớitính từ đuôi な
- 才能さいのうtài năngdanh từ
- 吸収きゅうしゅうhấp thụdanh từ
- 天然てんねんtự nhiên, không nuôi trồngdanh từ
- 貸しかしcho mượn, khoản cho vaydanh từ
- 外交がいこうngoại giaodanh từ
- 空からtrống rỗng, vật rỗngdanh từ
- 明後日みょうごにちngày kia (trang trọng)danh từ
- 梅雨ばいうmùa mưa dầm (văn viết)danh từ
- 粉こbột (như 小麦粉, パン粉)danh từ
- 抱くいだくấp ủ (cảm xúc), ôm (văn viết)động từ nhóm 1
- 型かたkhuôn, mẫu, hình thứcdanh từ
- 末すえcuối, đầu mút, con útdanh từ
- 得るえるcó đượcđộng từ nhóm 2
- そのうちchẳng bao lâu nữa, sớm muộn gìphó từ
- 綿わたbông gòn, cây bôngdanh từ
- 越えるこえるvượt qua, băng quađộng từ nhóm 2
- 用いるもちいるsử dụng, dùngđộng từ nhóm 2
- 退屈たいくつnhàm chán, buồn chándanh từ·tính từ đuôi な
- 専攻せんこうchuyên ngànhdanh từ
- おやơ, ồ (khi ngạc nhiên)thán từ
- 着ぎđồ ~ (như 水着)hậu tố
- しかもhơn nữa, mà lạiliên từ