Ngày 22

N3 · 50 từ · số 1051–1100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. クリスマスくりすますGiáng sinh, Nô-en
  2. イメージいめーじhình ảnh
  3. 動かすうごかすcử động, di chuyển
  4. 読書どくしょđọc sách
  5. サービスさーびすdịch vụ, tặng kèm
  6. 観客かんきゃくkhán giả
  7. 宅たくnhà, nhà riêng
  8. 悲しみかなしみnỗi buồn
  9. 占いうらないbói toán, tử vi
  10. 青年せいねんthanh niên
  11. 頭痛ずつうđau đầu
  12. 濃いこいđặc, đậm
  13. 勧めるすすめるkhuyên, mời
  14. ぐっすり(ngủ) say
  15. 置き場おきばchỗ để, nơi cất giữ
  16. ドライブどらいぶlái xe dạo chơi
  17. にんにくtỏi
  18. パーセントぱーせんとphần trăm
  19. フルーツふるーつtrái cây
  20. ゴリラごりらkhỉ đột
  21. 本人ほんにんđương sự, chính người đó
  22. 印象いんしょうấn tượng
  23. 実施じっしthực thi
  24. 参考さんこうtham khảo
  25. 負けまけthua, thất bại
  26. 消費しょうひtiêu dùng
  27. 障害しょうがいchướng ngại, khuyết tật, trở ngại
  28. 犯罪はんざいtội phạm
  29. 明らかあきらかrõ ràng, hiển nhiên
  30. 大半たいはんphần lớn, quá nửa
  31. 俳優はいゆうdiễn viên
  32. 症状しょうじょうtriệu chứng
  33. 供給きょうきゅうcung cấp
  34. 女王じょおうnữ hoàng
  35. 需要じゅようnhu cầu
  36. 地上ちじょうmặt đất, trên mặt đất
  37. 横断おうだんbăng qua
  38. 商人しょうにんthương nhân, người buôn bán
  39. 失業しつぎょうthất nghiệp, mất việc
  40. 離れるはなれるtách ra, rời khỏi, xa ra
  41. 税ぜいthuế
  42. エンジンえんじんđộng cơ
  43. 苦しむくるしむđau khổ, bị dày vò
  44. 幸運こううんmay mắn
  45. 去るさるrời đi, trôi qua
  46. 訴えるうったえるkêu gọi, kiện
  47. 真っ赤まっかđỏ rực
  48. 化か~ hóa (như 近代化)
  49. 率りつtỷ lệ ~
  50. つまりtức là, tóm lại