Ngày 22
N3 · 50 từ · số 1051–1100
0 / 50
Từ vựng 50
- クリスマスくりすますGiáng sinh, Nô-endanh từ
- イメージいめーじhình ảnhdanh từ
- 動かすうごかすcử động, di chuyểnđộng từ nhóm 1
- 読書どくしょđọc sáchdanh từ
- サービスさーびすdịch vụ, tặng kèmdanh từ
- 観客かんきゃくkhán giảdanh từ
- 宅たくnhà, nhà riêngdanh từ
- 悲しみかなしみnỗi buồndanh từ
- 占いうらないbói toán, tử vidanh từ
- 青年せいねんthanh niêndanh từ
- 頭痛ずつうđau đầudanh từ
- 濃いこいđặc, đậmtính từ đuôi い
- 勧めるすすめるkhuyên, mờiđộng từ nhóm 2
- ぐっすり(ngủ) sayphó từ
- 置き場おきばchỗ để, nơi cất giữdanh từ
- ドライブどらいぶlái xe dạo chơidanh từ
- にんにくtỏidanh từ
- パーセントぱーせんとphần trămdanh từ
- フルーツふるーつtrái câydanh từ
- ゴリラごりらkhỉ độtdanh từ
- 本人ほんにんđương sự, chính người đódanh từ
- 印象いんしょうấn tượngdanh từ
- 実施じっしthực thidanh từ
- 参考さんこうtham khảodanh từ
- 負けまけthua, thất bạidanh từ
- 消費しょうひtiêu dùngdanh từ
- 障害しょうがいchướng ngại, khuyết tật, trở ngạidanh từ
- 犯罪はんざいtội phạmdanh từ
- 明らかあきらかrõ ràng, hiển nhiêntính từ đuôi な
- 大半たいはんphần lớn, quá nửadanh từ
- 俳優はいゆうdiễn viêndanh từ
- 症状しょうじょうtriệu chứngdanh từ
- 供給きょうきゅうcung cấpdanh từ
- 女王じょおうnữ hoàngdanh từ
- 需要じゅようnhu cầudanh từ
- 地上ちじょうmặt đất, trên mặt đấtdanh từ
- 横断おうだんbăng quadanh từ
- 商人しょうにんthương nhân, người buôn bándanh từ
- 失業しつぎょうthất nghiệp, mất việcdanh từ
- 離れるはなれるtách ra, rời khỏi, xa rađộng từ nhóm 2
- 税ぜいthuếdanh từ
- エンジンえんじんđộng cơdanh từ
- 苦しむくるしむđau khổ, bị dày vòđộng từ nhóm 1
- 幸運こううんmay mắndanh từ·tính từ đuôi な
- 去るさるrời đi, trôi quađộng từ nhóm 1
- 訴えるうったえるkêu gọi, kiệnđộng từ nhóm 2
- 真っ赤まっかđỏ rựctính từ đuôi な
- 化か~ hóa (như 近代化)hậu tố
- 率りつtỷ lệ ~hậu tố
- つまりtức là, tóm lạiliên từ