Ngày 18
N3 · 50 từ · số 851–900
0 / 50
Từ vựng 50
- 兎うさぎthỏdanh từ
- 過ごすすごすtrải qua (thời gian), sốngđộng từ nhóm 1
- 口座こうざtài khoảndanh từ
- 農業のうぎょうnông nghiệpdanh từ
- 畑はたけruộng cạndanh từ
- 親子おやこcha mẹ và con cáidanh từ
- 虎とらhổdanh từ
- 集まりあつまりbuổi tụ họpdanh từ
- 信じるしんじるtinđộng từ nhóm 2
- そっくりgiống hệt, toàn bộphó từ·tính từ đuôi な
- 愛するあいするyêuđộng từ nhóm 3
- 向かいむかいphía đối diện, phía bên kiadanh từ
- 繰り返すくりかえすlặp lạiđộng từ nhóm 1
- 医院いいんphòng khámdanh từ
- 注ぐつぐrót (rượu, nước), đổđộng từ nhóm 1
- 強風きょうふうgió mạnhdanh từ
- 管理かんりquản lýdanh từ
- 地域ちいきkhu vựcdanh từ
- 基本きほんcơ bảndanh từ
- 記念きねんkỷ niệmdanh từ
- 軍ぐんquân độidanh từ
- 評価ひょうかđánh giádanh từ
- 関連かんれんliên quan, liên hệdanh từ
- 最終さいしゅうcuối cùngdanh từ
- 議員ぎいんnghị sĩdanh từ
- 環境かんきょうmôi trườngdanh từ
- 費用ひようchi phídanh từ
- 貴重きちょうquý giá, quý báutính từ đuôi な
- 混乱こんらんhỗn loạndanh từ
- 嫁よめcon dâu, cô dâu, vợdanh từ
- ややhơi, phần nàophó từ
- 睡眠すいみんgiấc ngủdanh từ
- 競技きょうぎthi đấu, trận đấudanh từ
- 恩おんơn nghĩadanh từ
- 同一どういつđồng nhấtdanh từ·tính từ đuôi な
- 破産はさんphá sảndanh từ
- 高価こうかgiá cao, đắt tiềndanh từ·tính từ đuôi な
- 誤りあやまりsai lầm, lỗi, sơ suấtdanh từ
- 従うしたがうtuân theo, đi theođộng từ nhóm 1
- 善ぜんđiều thiệndanh từ
- 道徳どうとくđạo đứcdanh từ
- 組むくむlập (nhóm, kế hoạch), khoanh (tay)động từ nhóm 1
- 霧きりsương mùdanh từ
- がっかりthất vọng, nản lòngphó từ
- 武器ぶきvũ khídanh từ
- 管くだốngdanh từ
- 翼つばさcánhdanh từ
- 力りょくsức ~ (như 能力, 体力)hậu tố
- 上じょうvề mặt ~ (như 歴史上)hậu tố
- 外がいngoài ~ (như 時間外)hậu tố