Ngày 17
N3 · 50 từ · số 801–850
0 / 50
Từ vựng 50
- ビデオびでおvideodanh từ
- ビールびーるbiadanh từ
- アイロンあいろんbàn làdanh từ
- 首都しゅとthủ đôdanh từ
- 郵便ゆうびんbưu chínhdanh từ
- 付けるつけるgắn, đínhđộng từ nhóm 2
- 昨年さくねんnăm ngoái (trang trọng)danh từ
- 帰宅きたくvề nhàdanh từ
- 風景ふうけいphong cảnhdanh từ
- 外出がいしゅつđi ra ngoàidanh từ
- 成績せいせきthành tích, điểm sốdanh từ
- 中華ちゅうかmón Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoadanh từ
- 単語たんごtừ, từ vựngdanh từ
- 或るあるnào đóliên thể từ
- 新車しんしゃxe mớidanh từ
- 自販機じはんきmáy bán hàng tự độngdanh từ
- 昨晩さくばんtối quadanh từ
- 帰り道かえりみちđường về, đường về nhàdanh từ
- 件けんvụ việcdanh từ
- 一般いっぱんthông thường, đại chúngdanh từ
- 攻撃こうげきtấn côngdanh từ
- 重要じゅうようquan trọngtính từ đuôi な
- 機能きのうchức năngdanh từ
- 際さいkhi, lúcdanh từ
- 人生じんせいcuộc đờidanh từ
- 目的もくてきmục đíchdanh từ
- 影響えいきょうảnh hưởngdanh từ
- 政府せいふchính phủdanh từ
- 姿すがたhình dáng, dáng vẻdanh từ
- 野のđồng nội, cánh đồngdanh từ
- 願いねがいđiều ước, mong muốn, lời thỉnh cầudanh từ
- 訪問ほうもんthăm viếngdanh từ
- 一言ひとことmột lờidanh từ
- 松まつcây thôngdanh từ
- 強力きょうりょくmạnh mẽtính từ đuôi な
- 刀かたなđao, kiếmdanh từ
- 気候きこうkhí hậudanh từ
- 加えるくわえるthêm, gây (áp lực)động từ nhóm 2
- そっとnhẹ nhàng, rón rén, lặng lẽphó từ
- 筆ふでbút lôngdanh từ
- 感心かんしんthán phục, cảm phụcdanh từ
- 大いにおおいにrất nhiều, hết sứcphó từ
- 支払うしはらうtrả tiền, thanh toánđộng từ nhóm 1
- 伸びるのびるmọc dài, giãn rađộng từ nhóm 2
- 科目かもくmôn học, mụcdanh từ
- 骨折こっせつgãy xươngdanh từ
- 大使たいしđại sứdanh từ
- 小こ~ nhỏ, tiểu ~tiền tố
- 分ぶんphần, lượng, phần cho ~hậu tố
- 頭とう~ con (bò, ngựa)hậu tố