Ngày 16
N3 · 50 từ · số 751–800
0 / 50
Từ vựng 50
- 火曜かようthứ badanh từ
- 曜日ようびthứ (trong tuần)danh từ
- 象ぞうvoidanh từ
- 学期がっきhọc kỳdanh từ
- 汚れよごれvết bẩn, vết ố, sự dơ bẩndanh từ
- 舌したlưỡidanh từ
- 印刷いんさつin ấndanh từ
- 親友しんゆうbạn thândanh từ
- 資源しげんtài nguyêndanh từ
- 賛成さんせいtán thànhdanh từ
- 残業ざんぎょうlàm thêm giờdanh từ
- 決まりきまりquy tắc, quy địnhdanh từ
- 宝たからbáu vậtdanh từ
- 癖くせthói quendanh từ
- 豊かゆたかphong phú, sung túc, dư dảtính từ đuôi な
- 南側みなみがわphía namdanh từ
- 物価ぶっかvật giádanh từ
- サインさいんchữ ký, tín hiệudanh từ
- 持ち物もちものđồ dùng cá nhân, đồ cần mang theodanh từ
- 沈むしずむchìm, lặn (mặt trời)động từ nhóm 1
- 競走きょうそうchạy đuadanh từ
- 剣道けんどうkiếm đạodanh từ
- 割るわるđập vỡ, chẻ, chiađộng từ nhóm 1
- キャンセルきゃんせるhủy bỏdanh từ
- ボートぼーとthuyềndanh từ
- アドレスあどれすđịa chỉ (email)danh từ
- 存在そんざいtồn tạidanh từ
- 企業きぎょうdoanh nghiệpdanh từ
- 実際じっさいthực tếdanh từ
- 理解りかいsự hiểu biếtdanh từ
- かなりkhá, đáng kểphó từ
- 状況じょうきょうtình hìnhdanh từ
- 販売はんばいbán hàngdanh từ
- 完全かんぜんhoàn chỉnh, hoàn hảodanh từ·tính từ đuôi な
- 部分ぶぶんphầndanh từ
- 表情ひょうじょうnét mặtdanh từ
- 勇気ゆうきlòng dũng cảmdanh từ
- 多少たしょうít nhiều, một chútphó từ
- 途端とたんngay lúc ~, vừa ~ làdanh từ
- 芝居しばいkịch, diễn xuấtdanh từ
- 叩くたたくgõ, đập, đánhđộng từ nhóm 1
- 減らすへらすgiảm, bớtđộng từ nhóm 1
- 害がいtác hạidanh từ
- 不利ふりbất lợidanh từ·tính từ đuôi な
- 絵画かいがhội họa, tranhdanh từ
- 熱中ねっちゅうsay mêdanh từ
- 引用いんようtrích dẫndanh từ
- 行きゆきchiều đi, đi ~ (như 東京行き)hậu tố·danh từ
- 数すうvài ~tiền tố
- 中ちゅうđang ~, trong ~ (như 授業中)hậu tố