Ngày 15
N3 · 50 từ · số 701–750
0 / 50
Từ vựng 50
- 木曜もくようthứ nămdanh từ
- 家具かぐđồ nội thấtdanh từ
- ボールぼーるbóngdanh từ
- ダンスだんすnhảy múa, khiêu vũdanh từ
- ジーンズじーんずquần jeandanh từ
- 姉妹しまいchị em gáidanh từ
- 釣りつりcâu cádanh từ
- 化粧けしょうtrang điểmdanh từ
- 体調たいちょうthể trạngdanh từ
- 屋根やねmái nhàdanh từ
- 温度おんどnhiệt độdanh từ
- どんなにdù đến đâu, biết baophó từ
- 新品しんぴんđồ mớidanh từ
- 体育たいいくthể dụcdanh từ
- 金額きんがくsố tiềndanh từ
- 鍋なべnồi, lẩudanh từ
- 成人せいじんngười trưởng thành, người lớndanh từ
- いじめbắt nạt, tẩy chaydanh từ
- 録画ろくがghi hìnhdanh từ
- 亀かめrùadanh từ
- たとえcho dù, dẫu chophó từ
- 前日ぜんじつngày hôm trướcdanh từ
- 経由けいゆđi qua, quá cảnhdanh từ
- 流れるながれるchảyđộng từ nhóm 2
- 親しいしたしいthân, thân thiếttính từ đuôi い
- 大家おおやchủ nhà (cho thuê)danh từ
- 天ぷらてんぷらtempuradanh từ
- 焼き鳥やきとりyakitori, gà xiên nướngdanh từ
- ドリンクどりんくđồ uốngdanh từ
- キャプテンきゃぷてんđội trưởngdanh từ
- クリームくりーむkemdanh từ
- 元もとnguồn gốc, ban đầu, cũdanh từ
- 離婚りこんly hôndanh từ
- 活用かつようvận dụngdanh từ
- 提出ていしゅつnộpdanh từ
- 意思いしý định, ý muốndanh từ
- 笑いわらいtiếng cười, nụ cườidanh từ
- 勢いいきおいkhí thế, sức mạnh, đàdanh từ
- 学ぶまなぶhọcđộng từ nhóm 1
- 必死ひっしliều mạngdanh từ·tính từ đuôi な
- 通学つうがくđi họcdanh từ
- 陰かげbóng râm, chỗ khuấtdanh từ
- 回すまわすquayđộng từ nhóm 1
- 陸りくđất liềndanh từ
- 支給しきゅうchi trả, cấp phátdanh từ
- 考慮こうりょcân nhắcdanh từ
- 解釈かいしゃくdiễn giảidanh từ
- だけどnhưng mà, tuy vậyliên từ
- 大おお~ lớn (như 大雨)tiền tố
- ところでnhân tiện, mà nàyliên từ