Ngày 8
N2 · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinhdanh từ
- 只ただmiễn phídanh từ
- 上旬じょうじゅんthượng tuần, đầu thángdanh từ
- 時速じそくtốc độ mỗi giờdanh từ
- 氏名しめいhọ tên, têndanh từ
- 足首あしくびcổ chândanh từ
- ロビーろびーsảnhdanh từ
- アイディアあいでぃあý tưởngdanh từ
- 生け花いけばなcắm hoadanh từ
- 診断しんだんchẩn đoándanh từ
- 確率かくりつxác suấtdanh từ
- 体制たいせいthể chếdanh từ
- 目指すめざすnhắm tới, hướng tớiđộng từ nhóm 1
- 回転かいてんsự quaydanh từ
- 当日とうじつngày hôm đódanh từ
- 解放かいほうgiải phóngdanh từ
- 性能せいのうhiệu năngdanh từ
- 解散かいさんgiải tándanh từ
- 整備せいびbảo dưỡngdanh từ
- 標準ひょうじゅんtiêu chuẩndanh từ
- 車両しゃりょうxe cộ, toa tàudanh từ
- 元々もともとvốn dĩ, ngay từ đầuphó từ
- 基礎きそnền tảngdanh từ
- 姿勢しせいtư thếdanh từ
- 芸能げいのうgiải trí, nghệ thuật biểu diễndanh từ
- 勝負しょうぶthắng thuadanh từ
- 改正かいせいsửa đổi (luật, chế độ)danh từ
- 組み合わせくみあわせkết hợp, ghép lạidanh từ
- 方針ほうしんphương châmdanh từ
- 形式けいしきhình thứcdanh từ
- 機器ききthiết bị, máy mócdanh từ
- 超えるこえるvượt qua, vượt quáđộng từ nhóm 2
- 若者わかものngười trẻ, thanh niêndanh từ
- 真っ黒まっくろđen kịttính từ đuôi な
- 栓せんnút, nút chaidanh từ
- 包装ほうそうđóng góidanh từ
- 重なるかさなるtrùng nhau, chồng lên nhauđộng từ nhóm 1
- 目安めやすmức tham khảo, ước chừngdanh từ
- 対照たいしょうtương phản, đối chiếudanh từ
- 曲線きょくせんđường congdanh từ
- 浮かべるうかべるthả nổi, nhớ lại, lộ ra (vẻ mặt)động từ nhóm 2
- ほうきchổidanh từ
- 習字しゅうじtập viết, thư phápdanh từ
- 茹でるゆでるluộc, chầnđộng từ nhóm 2
- 砕くくだくđập nát, làm vỡđộng từ nhóm 1
- 卑怯ひきょうhèn nhát, đê tiệndanh từ·tính từ đuôi な
- 武士ぶしvõ sĩdanh từ
- 役人やくにんcông chức, quan chứcdanh từ
- よしđược rồi, đúng rồithán từ
- 多たđa ~tiền tố