Ngày 9
N2 · 50 từ · số 401–450
0 / 50
Từ vựng 50
- ピンクぴんくmàu hồngdanh từ
- 突っ込むつっこむnhét vào, lao vào, đi sâu vàođộng từ nhóm 1
- 分かれるわかれるchia ra, tách rađộng từ nhóm 2
- 代わるかわるthay thếđộng từ nhóm 1
- 御覧ごらんxem (kính ngữ)danh từ
- どうせdù saophó từ
- 入力にゅうりょくnhập liệudanh từ
- 一応いちおうtạm thời, trước hết, dù sao thìphó từ
- 初心者しょしんしゃngười mới bắt đầudanh từ
- 共有きょうゆうchia sẻdanh từ
- 遺産いさんdi sảndanh từ
- 児童じどうnhi đồng, trẻ emdanh từ
- 統一とういつthống nhấtdanh từ
- 解消かいしょうsự giải tỏa, sự hủy bỏdanh từ
- 速報そくほうtin nhanhdanh từ
- 上記じょうきđiều nêu trêndanh từ
- 素人しろうとnghiệp dư, người mớidanh từ
- 成立せいりつhình thành, đạt được (thỏa thuận)danh từ
- 電力でんりょくđiện năngdanh từ
- 公共こうきょうcông cộngdanh từ
- 製作せいさくchế tạo (đồ vật, máy móc)danh từ
- 起動きどうkhởi độngdanh từ
- 一定いっていcố định, nhất địnhdanh từ
- 変換へんかんchuyển đổidanh từ
- 美容びようlàm đẹpdanh từ
- 掲示板けいじばんbảng thông báodanh từ
- 改めてあらためてlại, một lần nữaphó từ
- 直後ちょくごngay sau đódanh từ
- 選択肢せんたくしphương án lựa chọndanh từ
- 回答かいとうhồi đáp, trả lờidanh từ
- オリジナルおりじなるbản gốc, nguyên tácdanh từ
- ランキングらんきんぐbảng xếp hạngdanh từ
- 儲かるもうかるcó lãi, kiếm được tiềnđộng từ nhóm 1
- 特色とくしょくnét đặc trưngdanh từ
- 吹雪ふぶきbão tuyếtdanh từ
- 順序じゅんじょthứ tự, trình tựdanh từ
- 郷土きょうどquê hương, địa phươngdanh từ
- ユーザーゆーざーngười dùngdanh từ
- 生意気なまいきxấc xượcdanh từ·tính từ đuôi な
- 過半数かはんすうquá bándanh từ
- 助教授じょきょうじゅtrợ lý giáo sưdanh từ
- ハンドルはんどるtay lái, tay cầmdanh từ
- 是非ともぜひともnhất định, bằng mọi cáchphó từ
- 超すこすvượt quá, vượt quađộng từ nhóm 1
- 溜めるためるtích trữ, hứng (nước)động từ nhóm 2
- ぎっしりđầy ắp, dày đặcphó từ
- 混ざるまざるlẫn vào nhauđộng từ nhóm 1
- 狙いねらいsự nhắm bắn, mục tiêu, ý đồdanh từ
- 短編たんぺんtruyện ngắn, phim ngắndanh từ
- 真しん~ thật sự (như 真犯人)tiền tố