Ngày 7
N2 · 50 từ · số 301–350
0 / 50
Từ vựng 50
- パンツぱんつquần lót, quần dàidanh từ
- 長女ちょうじょcon gái cảdanh từ
- 改札かいさつsoát vé, cửa soát védanh từ
- 次男じなんcon trai thứ haidanh từ
- 売り切れうりきれbán hết, hết hàngdanh từ
- 学力がくりょくhọc lựcdanh từ
- 解答かいとうlời giải, đáp ándanh từ
- 治すなおすchữa (bệnh), điều trịđộng từ nhóm 1
- 金魚きんぎょcá vàngdanh từ
- ランニングらんにんぐchạy bộ, áo ba lỗdanh từ
- 構造こうぞうcấu trúcdanh từ
- 周辺しゅうへんxung quanh, vùng lân cậndanh từ
- 取得しゅとくđạt đượcdanh từ
- 段階だんかいgiai đoạndanh từ
- 本来ほんらいvốn dĩ, ban đầudanh từ
- 基地きちcăn cứdanh từ
- 収録しゅうろくđưa vào (sách, album), ghi hình (chương trình)danh từ
- 作成さくせいsoạn thảodanh từ
- 強化きょうかtăng cườngdanh từ
- 初期しょきgiai đoạn đầudanh từ
- 資料しりょうtài liệudanh từ
- 接続せつぞくkết nốidanh từ
- 職場しょくばnơi làm việcdanh từ
- 所有しょゆうsở hữudanh từ
- 宣伝せんでんquảng cáo, quảng bádanh từ
- 調整ちょうせいđiều chỉnhdanh từ
- いきなりđột nhiên, bất thình lìnhphó từ
- 継続けいぞくtiếp tục, duy trìdanh từ
- 送料そうりょうphí vận chuyểndanh từ
- 新規しんきmớidanh từ·tính từ đuôi な
- 大型おおがたcỡ lớndanh từ
- 標識ひょうしきbiển báo (giao thông), cọc tiêudanh từ
- 厳重げんじゅうnghiêm ngặt, nghiêm mậttính từ đuôi な
- シーンしーんcảnhdanh từ
- 見直すみなおすxem lại, xem xét lạiđộng từ nhóm 1
- 足跡あしあとdấu chân, dấu vếtdanh từ
- 盆ぼんkhay, lễ Obon (Nhật Bản)danh từ
- 率直そっちょくthẳng thắntính từ đuôi な
- 毛皮けがわda lông thúdanh từ
- 日の出ひのでmặt trời mọcdanh từ
- 刺すさすđâm, đốt, cắnđộng từ nhóm 1
- 編むあむđan (len), bện, tết (tóc)động từ nhóm 1
- 混じるまじるlẫn vào, trộn lẫnđộng từ nhóm 1
- 櫛くしlượcdanh từ
- 損得そんとくlời lỗ, được mấtdanh từ
- 粗いあらいthô, thưatính từ đuôi い
- ぶつぶつcàu nhàu, lẩm bẩm, sần sùiphó từ
- 薄暗いうすぐらいmờ tối, âm utính từ đuôi い
- 観念かんねんquan niệm, cam chịudanh từ
- ええとừm, à (khi đang tìm lời)thán từ