Ngày 6
N2 · 50 từ · số 251–300
0 / 50
Từ vựng 50
- 役所やくしょcơ quan nhà nướcdanh từ
- 殴るなぐるđánh, đấmđộng từ nhóm 1
- 包丁ほうちょうdao làm bếpdanh từ
- 記号きごうký hiệu, dấudanh từ
- 線路せんろđường ray, đường sắtdanh từ
- 前期ぜんきgiai đoạn đầudanh từ
- 風船ふうせんbóng baydanh từ
- 満員まんいんchật kín ngườidanh từ
- 薬局やっきょくnhà thuốcdanh từ
- 蚊かmuỗidanh từ
- 内科ないかkhoa nộidanh từ
- 葬式そうしきđám tangdanh từ
- 売り切れるうりきれるbán hết, hết hàngđộng từ nhóm 2
- 落とし物おとしものđồ đánh rơi, đồ thất lạcdanh từ
- 時点じてんthời điểmdanh từ
- 対策たいさくbiện pháp đối phódanh từ
- よるdựa vào, bắt nguồn từ (như ~による)động từ nhóm 1
- 勝手かってtùy tiện, tự ýtính từ đuôi な
- 大量たいりょうsố lượng lớndanh từ·tính từ đuôi な
- 指定していchỉ địnhdanh từ
- 郡ぐんhuyệndanh từ
- 特定とくていđặc địnhdanh từ
- さすがquả là, đúng làphó từ
- 制作せいさくsản xuất (tác phẩm, phim ảnh)danh từ
- 活躍かつやくhoạt động nổi bậtdanh từ
- 複数ふくすうsố nhiều (từ hai trở lên)danh từ
- 自体じたいbản thândanh từ
- 募集ぼしゅうtuyển dụngdanh từ
- 業界ぎょうかいngànhdanh từ
- 解説かいせつgiải thích, bình luậndanh từ
- 自らみずからtự mình, đích thândanh từ
- 基準きじゅんtiêu chuẩndanh từ
- 水平線すいへいせんđường chân trời (trên biển)danh từ
- 送り仮名おくりがなokurigana (kana viết sau chữ Hán)danh từ
- 地下水ちかすいnước ngầmdanh từ
- 一通りひととおりđại khái, lướt qua một lượtdanh từ
- 消極的しょうきょくてきthụ độngtính từ đuôi な
- 大工だいくthợ mộcdanh từ
- 真っ暗まっくらtối om, mờ mịt (tương lai)danh từ·tính từ đuôi な
- ずるいgian xảo, ăn giantính từ đuôi い
- 一休みひとやすみnghỉ một lát, nghỉ xả hơidanh từ
- 気体きたいchất khídanh từ
- 蝋燭ろうそくnếndanh từ
- 索引さくいんchỉ mụcdanh từ
- 目上めうえbề trên, người lớn tuổidanh từ
- 経度けいどkinh độdanh từ
- 湯気ゆげhơi nướcdanh từ
- 破れるやぶれるrách, tan vỡ, bục rađộng từ nhóm 2
- 限りかぎりmiễn là ~, giới hạnhậu tố·danh từ
- 未みchưa ~ (như 未完成)tiền tố