Ngày 4
N2 · 50 từ · số 151–200
0 / 50
Từ vựng 50
- 水曜すいようthứ tưdanh từ
- さようならtạm biệtcách nói cố định
- 往復おうふくkhứ hồidanh từ
- 行事ぎょうじsự kiệndanh từ
- 乗り換えのりかえchuyển tàu xedanh từ
- 蓋ふたnắp, nútdanh từ
- 唇くちびるmôidanh từ
- 寮りょうký túc xádanh từ
- 滝たきthác nướcdanh từ
- 乗車じょうしゃlên xedanh từ
- 見学けんがくtham quan học tậpdanh từ
- 長男ちょうなんcon trai cảdanh từ
- 斜めななめxiên, nghiêngdanh từ·tính từ đuôi な
- 祝日しゅくじつngày lễ, ngày nghỉ lễdanh từ
- 学科がっかkhoa, ngành họcdanh từ
- 話し合いはなしあいbàn bạc, thảo luậndanh từ
- 上りのぼりđi lên, hướng về Tokyo (tàu xe)danh từ
- 来日らいにちthăm Nhật Bản, đến Nhật Bảndanh từ
- 偉いえらいtài giỏi, đáng khentính từ đuôi い
- 学年がくねんkhối lớpdanh từ
- 私立しりつtư thụcdanh từ
- 東西とうざいđông và tâydanh từ
- 親族しんぞくthân tộc, họ hàngdanh từ
- 火山かざんnúi lửadanh từ
- 夫妻ふさいvợ chồngdanh từ
- 点数てんすうđiểm sốdanh từ
- 四季しきbốn mùadanh từ
- 枚数まいすうsố tờdanh từ
- とっくにtừ lâu rồiphó từ
- 貝かいsòdanh từ
- 原料げんりょうnguyên liệudanh từ
- 通訳つうやくthông dịch, thông dịch viêndanh từ
- 定休日ていきゅうびngày nghỉ định kỳdanh từ
- 割とわりとtương đối, kháphó từ
- 可能性かのうせいkhả năngdanh từ
- 人間関係にんげんかんけいmối quan hệ giữa người với ngườidanh từ
- おかげさまでnhờ ơn, nhờ phúccách nói cố định
- 残らずのこらずkhông sót, hết thảyphó từ
- 一昨日いっさくじつhôm kia (trang trọng)danh từ
- 百科事典ひゃっかじてんbách khoa toàn thưdanh từ
- 紅葉こうようlá mùa thudanh từ
- 調味料ちょうみりょうgia vịdanh từ
- ジャーナリストじゃーなりすとnhà báodanh từ
- 椀わんchén, bátdanh từ
- 英和えいわAnh-Nhật, từ điển Anh-Nhậtdanh từ
- 割くさくdành ra (thời gian)động từ nhóm 1
- 直角ちょっかくgóc vuôngdanh từ·tính từ đuôi な
- 海洋かいようđại dươngdanh từ
- そういえばnhắc mới nhớliên từ
- らcác ~hậu tố