Ngày 3
N2 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- お休みおやすみngày nghỉ, nghỉ ngơi, chúc ngủ ngondanh từ
- 大学院だいがくいんcao họcdanh từ
- 蕎麦そばmì kiều mạchdanh từ
- 丼どんぶりcơm bát phủ thức ăn, bát tôdanh từ
- 楽器がっきnhạc cụdanh từ
- 中間ちゅうかんkhoảng giữadanh từ
- 小型こがたcỡ nhỏdanh từ
- 外科げかkhoa ngoạidanh từ
- 手続きてつづきthủ tụcdanh từ
- 看板かんばんbiển hiệudanh từ
- 日時にちじngày giờdanh từ
- 花火はなびpháo hoadanh từ
- 上級じょうきゅうcao cấpdanh từ
- 引っ越しひっこしchuyển nhàdanh từ
- 日程にっていlịch trìnhdanh từ
- 入社にゅうしゃvào công tydanh từ
- 広場ひろばquảng trườngdanh từ
- 商店しょうてんcửa hàngdanh từ
- のりhồ dán, rong biển (海苔)danh từ
- 国籍こくせきquốc tịchdanh từ
- 後輩こうはいđàn emdanh từ
- 点けるつけるbật, châm (lửa)động từ nhóm 2
- 各国かっこくcác nướcdanh từ
- かくgãi, đổ (mồ hôi), ngáyđộng từ nhóm 1
- 月末げつまつcuối thángdanh từ
- 性別せいべつgiới tínhdanh từ
- 虹にじcầu vồngdanh từ
- 国王こくおうquốc vươngdanh từ
- 欧米おうべいÂu Mỹ, phương Tâydanh từ
- 出張しゅっちょうđi công tácdanh từ
- 相撲すもうsumo (vật truyền thống Nhật Bản)danh từ
- 手前てまえngay trước, phía này, thể diệndanh từ
- 枕まくらgốidanh từ
- モノレールものれーるtàu điện một raydanh từ
- 具体的ぐたいてきcụ thểtính từ đuôi な
- 家庭科かていかmôn kinh tế gia đìnhdanh từ
- 社会科学しゃかいかがくkhoa học xã hộidanh từ
- 標準語ひょうじゅんごngôn ngữ chuẩndanh từ
- 行方不明ゆくえふめいkhông rõ tung tích, mất tíchdanh từ
- 下もとdưới (ảnh hưởng, điều kiện v.v.)danh từ
- 必需品ひつじゅひんnhu yếu phẩmdanh từ
- 畏まりましたかしこまりましたtôi đã rõ (lịch sự)cách nói cố định
- 一般的いっぱんてきthông thườngtính từ đuôi な
- 住民票じゅうみんひょうphiếu cư trú (giấy chứng nhận cư trú)danh từ
- 縫うぬうkhâu, mayđộng từ nhóm 1
- 落第らくだいthi trượt, lưu bandanh từ
- 延びるのびるbị hoãn, bị lùi lại, trải dàiđộng từ nhóm 2
- 盛るもるbày (ra đĩa), chất lênđộng từ nhóm 1
- 消耗しょうもうtiêu haodanh từ
- 心しんlòng ~ (như 愛国心)hậu tố