Ngày 39
N2 · 50 từ · số 1901–1950
0 / 50
Từ vựng 50
- ネックレスねっくれすdây chuyềndanh từ
- スピーカーすぴーかーloadanh từ
- 五十音ごじゅうおんbảng năm mươi âm (chữ cái tiếng Nhật)danh từ
- 掛け算かけざんphép nhândanh từ
- 抽象ちゅうしょうtrừu tượngdanh từ
- 紅葉もみじlá đỏ mùa thu, cây phongdanh từ
- 漁業ぎょぎょうngư nghiệpdanh từ
- 鐘かねchuôngdanh từ
- 下品げひんthô bỉ, dung tụcdanh từ·tính từ đuôi な
- 小便しょうべんtiểu tiện, nước tiểudanh từ
- 応対おうたいtiếp đãidanh từ
- 明け方あけがたrạng sáng, tờ mờ sángdanh từ
- 長引くながびくkéo dài, dai dẳngđộng từ nhóm 1
- 赤道せきどうxích đạodanh từ
- 初旬しょじゅんđầu thángdanh từ
- 免税めんぜいmiễn thuếdanh từ
- 為すなすlàm, thực hiệnđộng từ nhóm 1
- コンビこんびbộ đôidanh từ
- 材木ざいもくgỗ xẻdanh từ
- 煮るにるnấu, luộc, khođộng từ nhóm 2
- 採るとるtuyển dụng, hái lượm, áp dụngđộng từ nhóm 1
- 家主やぬしchủ nhàdanh từ
- どっとđồng loạt, ào ạt, ồ (tiếng cười)phó từ
- はらはらhồi hộp, nơm nớpphó từ
- 順々じゅんじゅんlần lượt, theo thứ tựdanh từ
- くっ付けるくっつけるgắn vào, ghép sát nhauđộng từ nhóm 2
- ぴたりchính xác, đột ngột (dừng), khítphó từ
- 破くやぶくxéđộng từ nhóm 1
- 寄越すよこすgửi tới, đưa sang đâyđộng từ nhóm 1
- 目出度いめでたいđáng mừngtính từ đuôi い
- 追い掛けるおいかけるđuổi theođộng từ nhóm 2
- 目茶苦茶めちゃくちゃlộn xộn, bừa bãi, cực kỳdanh từ·tính từ đuôi な
- 見詰めるみつめるnhìn chăm chú, nhìn chằm chằmđộng từ nhóm 2
- はきはきdứt khoát, rành mạchphó từ
- 寒帯かんたいhàn đớidanh từ
- そうっとnhẹ nhàng, lặng lẽ, lén lútphó từ
- 零すこぼすlàm rơi vãi, làm đổ, than phiềnđộng từ nhóm 1
- 明きあきkhe hở, chỗ trống, thời gian rảnhdanh từ
- 擦れ違うすれちがうlỡ nhau, lướt qua nhauđộng từ nhóm 1
- タイアたいあlốp xedanh từ
- 謙そんけんそんkhiêm tốndanh từ·tính từ đuôi な
- 草臥れるくたびれるmệt mỏi, sờn cũ (quần áo)động từ nhóm 2
- 発電はつでんphát điệndanh từ
- 発射はっしゃbắn, phóngdanh từ
- 巡るめぐるđi vòng quanh, đi khắp, xoay quanhđộng từ nhóm 1
- ねじốc vít, dây cót (đồng hồ)danh từ
- 卸すおろすbán sỉ, nạo (bằng bàn nạo)động từ nhóm 1
- 炒るいるrangđộng từ nhóm 1
- 人文科学じんぶんかがくkhoa học nhân văndanh từ
- 味みvị ~, cảm giác ~ (như 甘み, 深み)hậu tố