Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N2
Ngày 39
擦れ違う
Mới
擦れ違う
擦れ違う
すれ違う
すれちがう
lỡ nhau, lướt qua nhau
động từ nhóm 1
từ thuần Nhật
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau