Ngày 38
N2 · 50 từ · số 1851–1900
0 / 50
Từ vựng 50
- リットルりっとるlítdanh từ
- キャンパスきゃんぱすkhuôn viên trườngdanh từ
- 水面すいめんmặt nướcdanh từ
- 響くひびくvang, vang dộiđộng từ nhóm 1
- 住まいすまいnhà, nơi ởdanh từ
- しつこいdai dẳng, cố chấp, ngấy (món ăn)tính từ đuôi い
- 真っ白まっしろtrắng tinh, trắng muốttính từ đuôi な
- 南北なんぼくnam bắcdanh từ
- 脂あぶらmỡ, thịt mỡdanh từ
- 釜かまnồi, vạcdanh từ
- 生えるはえるmọc, nhúđộng từ nhóm 2
- 広げるひろげるmở rộng, trải rađộng từ nhóm 2
- 絵の具えのぐmàu vẽdanh từ
- 呆れるあきれるngán ngẩm, sững sờđộng từ nhóm 2
- 山林さんりんrừng núidanh từ
- シフトしふとchuyển dịch, ca làm việcdanh từ
- チェーンちぇーんdây xíchdanh từ
- ペースぺーすnhịp độ, tốc độdanh từ
- 見上げるみあげるngước nhìn, nhìn lênđộng từ nhóm 2
- 出来上がるできあがるhoàn thành, xong xuôiđộng từ nhóm 1
- 逃がすにがすthả ra, để tuột mấtđộng từ nhóm 1
- 慌てるあわてるbối rối, cuống cuồngđộng từ nhóm 2
- ラッシュアワーらっしゅあわーgiờ cao điểmdanh từ
- 仕上がるしあがるhoàn thành, hoàn tấtđộng từ nhóm 1
- 羨むうらやむghen tịđộng từ nhóm 1
- オートメーションおーとめーしょんtự động hóadanh từ
- インキいんきmựcdanh từ
- 発つたつrời đi, khởi hànhđộng từ nhóm 1
- 点々てんてんlác đác, những dấu chấmphó từ
- 述語じゅつごvị ngữdanh từ
- 謎謎なぞなぞcâu đốdanh từ
- うなずくgật đầuđộng từ nhóm 1
- もうけるkiếm (tiền), có lời (儲ける)động từ nhóm 2
- 缶詰めかんづめđồ hộpdanh từ
- 高めるたかめるnâng caođộng từ nhóm 2
- 為替かわせhối đoái (ngoại hối, hối phiếu)danh từ
- 圧縮あっしゅくnéndanh từ
- 直径ちょっけいđường kínhdanh từ
- 銘々めいめいmỗi người, riêng từng ngườidanh từ
- 更けるふけるvề khuya (đêm), về cuối (mùa)động từ nhóm 2
- 尖るとがるtrở nên nhọn, căng thẳng (thần kinh)động từ nhóm 1
- 独りでにひとりでにtự động, tự nhiênphó từ
- 著すあらわすviết (sách), xuất bảnđộng từ nhóm 1
- 澄むすむtrong, trở nên trongđộng từ nhóm 1
- 放れるはなれるđược thả ra, thoát rađộng từ nhóm 2
- 払い込むはらいこむnộp tiền, đóng tiềnđộng từ nhóm 1
- 単数たんすうsố ítdanh từ
- 逸れるそれるchệch hướng, lạc (đề)động từ nhóm 2
- 油ゆdầu ~ (như 食用油)hậu tố
- 薬やくthuốc ~ (thuốc hạ sốt, thuốc dạ dày)hậu tố