Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N2
Ngày 38
薬
Mới
từ Hán Nhật
薬
薬
やく
thuốc ~ (thuốc hạ sốt, thuốc dạ dày)
hậu tố
từ Hán Nhật
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau