Ngày 34
N2 · 50 từ · số 1651–1700
0 / 50
Từ vựng 50
- 刺し身さしみsashimi, cá sống thái látdanh từ
- 乾かすかわかすlàm khôđộng từ nhóm 1
- 剃刀かみそりdao cạodanh từ
- プラスチックぷらすちっくnhựadanh từ
- 速達そくたつchuyển phát nhanhdanh từ
- コンセントこんせんとổ cắm điệndanh từ
- 死体したいxác chết, thi thểdanh từ
- 湿度しつどđộ ẩmdanh từ
- 中年ちゅうねんtrung niêndanh từ
- 森林しんりんrừngdanh từ
- 別荘べっそうbiệt thự nghỉ dưỡngdanh từ
- 埋めるうめるchôn, lấp, điền vàođộng từ nhóm 2
- 屋外おくがいngoài trờidanh từ
- 血圧けつあつhuyết ápdanh từ
- 木材もくざいgỗ (vật liệu)danh từ
- ソフトウェアそふとうぇあphần mềmdanh từ
- プレーぷれーlối chơidanh từ
- 努めるつとめるra sức, nỗ lựcđộng từ nhóm 2
- 深まるふかまるsâu thêmđộng từ nhóm 1
- 固まるかたまるcứng lại, đông lại, tụ lạiđộng từ nhóm 1
- 植木うえきcây cảnh, cây trồngdanh từ
- 初歩しょほsơ cấp, bước đầudanh từ
- 格別かくべつđặc biệttính từ đuôi な
- 水蒸気すいじょうきhơi nướcdanh từ
- ビルディングびるでぃんぐtòa nhà cao tầngdanh từ
- 濃度のうどnồng độdanh từ
- 弟子でしđệ tửdanh từ
- 響きひびきtiếng vangdanh từ
- 汲むくむmúc (nước)động từ nhóm 1
- 馬鹿らしいばからしいngớ ngẩn, nhảm nhítính từ đuôi い
- 敬ううやまうcung kính, tôn kínhđộng từ nhóm 1
- 随筆ずいひつtùy bútdanh từ
- 眩暈めまいchóng mặt, hoa mắtdanh từ
- 器械きかいdụng cụ, thiết bịdanh từ
- 応接おうせつtiếp đóndanh từ
- 朗らかほがらかvui vẻ, hoạt báttính từ đuôi な
- 論ずるろんずるbàn luậnđộng từ nhóm 3
- ちぎるxé vụn, bứtđộng từ nhóm 1
- 雨戸あまどcửa chớp chắn mưadanh từ
- 躊躇うためらうdo dự, ngần ngạiđộng từ nhóm 1
- スライドすらいどslidedanh từ
- 俄にわかđột ngột, ngẫu hứngtính từ đuôi な
- 彫るほるkhắc, điêu khắc, chạmđộng từ nhóm 1
- 耕すたがやすcày (đất), canh tácđộng từ nhóm 1
- 止まるとどまるlưu lại, chỉ dừng ở ~động từ nhóm 1
- 機関車きかんしゃđầu máy xe lửadanh từ
- 解くほどくcởi (nút, dây)động từ nhóm 1
- 垣根かきねhàng rào, hàng rào cây xanhdanh từ
- 署しょđồn ~, trạm ~ (như 警察署, 消防署)hậu tố
- 帳ちょうsổ ~ (như 日記帳)hậu tố