Ngày 2
N2 · 50 từ · số 51–100
0 / 50
Từ vựng 50
- 気を付けるきをつけるcẩn thậncách nói cố định
- お代わりおかわりthêm một bát, rót thêmdanh từ
- もしかしたらcó lẽ, biết đâuphó từ
- 言葉遣いことばづかいcách dùng từ, cách nóidanh từ
- 回数券かいすうけんvé nhiều lượtdanh từ
- まあまあtạm được, bình thườngtính từ đuôi な
- 総理大臣そうりだいじんthủ tướngdanh từ
- 丼どんcơm bát phủ thức ăndanh từ
- しょうがないđành chịu, không còn cách nào kháctính từ đuôi い
- 広さひろさdiện tíchdanh từ
- 日用品にちようひんđồ dùng hằng ngàydanh từ
- 初めにはじめにlúc đầu, trước tiênphó từ
- 定期券ていきけんvé thángdanh từ
- もしかするとcó lẽ, biết đâuphó từ
- 遊園地ゆうえんちcông viên giải trídanh từ
- 交通機関こうつうきかんphương tiện giao thông, hệ thống giao thôngdanh từ
- 集合しゅうごうtập hợpdanh từ
- 期限きげんthời hạndanh từ
- 低下ていかgiảm sútdanh từ
- 受験じゅけんdự thidanh từ
- 回数かいすうsố lầndanh từ
- 作者さくしゃtác giảdanh từ
- 国立こくりつquốc lậpdanh từ
- 各地かくちcác nơidanh từ
- ついでnhân tiện (khi làm ~), dịpdanh từ
- 紫むらさきmàu tímdanh từ
- 録音ろくおんghi âmdanh từ
- なんとなくkhông hiểu saophó từ
- 汁しるnước canh, nước cốtdanh từ
- 電池でんちpindanh từ
- 書店しょてんhiệu sáchdanh từ
- 上下じょうげtrên dướidanh từ
- 畳むたたむgấp (quần áo, chăn), xếp lạiđộng từ nhóm 1
- 可決かけつbiểu quyết thông qua, thông quadanh từ
- 兵隊へいたいlính, quân độidanh từ
- 空想くうそうmộng tưởngdanh từ
- 属するぞくするthuộc vềđộng từ nhóm 3
- 列島れっとうquần đảodanh từ
- シリーズしりーずsê-ridanh từ
- ライブらいぶbiểu diễn trực tiếpdanh từ
- 姓せいhọdanh từ
- 価値観かちかんquan niệm giá trịdanh từ
- 献立こんだてthực đơndanh từ
- 嗅ぐかぐngửiđộng từ nhóm 1
- 見下ろすみおろすnhìn xuốngđộng từ nhóm 1
- 傾くかたむくnghiêng, thiên vềđộng từ nhóm 1
- 判事はんじthẩm phándanh từ
- 噴火ふんかphun trào (núi lửa)danh từ
- 誌しtạp chí ~hậu tố
- 前後ぜんごtrước sau, khoảng ~hậu tố·danh từ