Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N2
Ngày 25
御馳走様
Mới
御馳走様
御馳走様
ご馳走さま
ごちそうさま
cảm ơn vì bữa ăn
cách nói cố định
cụm từ cố định
Lv.2
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau