Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N2
Ngày 25
おまちどおさま
Mới
おまちどおさま
おまちどおさま
xin lỗi đã để chờ lâu
cách nói cố định
cụm từ cố định
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau