Ngày 63
N1 · 37 từ · số 3101–3137
0 / 37
Từ vựng 37
- 名産めいさんđặc sảndanh từ
- 様式ようしきhình thứcdanh từ
- 徴収ちょうしゅうthu (thuế, phí)danh từ
- 物体ぶったいvật thểdanh từ
- 動員どういんhuy độngdanh từ
- 偏見へんけんđịnh kiếndanh từ
- 破棄はきhủy bỏdanh từ
- 家畜かちくgia súcdanh từ
- レギュラーれぎゅらーthành viên chính thứcdanh từ
- 中和ちゅうわtrung hòadanh từ
- 自首じしゅđầu thúdanh từ
- 祝賀しゅくがchúc mừngdanh từ
- 乱れるみだれるrối tung, hỗn loạnđộng từ nhóm 2
- がっちりvạm vỡ, chắc chắn, chặt chẽphó từ
- 冷蔵れいぞうbảo quản lạnhdanh từ
- 拝借はいしゃくmượn (khiêm nhường)danh từ
- 田園でんえんđồng quê, ruộng đồngdanh từ
- 病むやむmắc bệnh, đau ốmđộng từ nhóm 1
- 弛みたるみlỏng lẻo, chùng xuống, lơ làdanh từ
- 詰るなじるchất vấn, trách mócđộng từ nhóm 1
- 異見いけんý kiến khácdanh từ
- 仕来りしきたりthông lệ, phong tụcdanh từ
- 贋物がんぶつđồ giả, hàng giả mạodanh từ
- 数詞すうしsố từdanh từ
- 局限きょくげんgiới hạndanh từ
- 成る丈なるたけhết sức có thể, nếu đượcphó từ
- 一頃ひところmột thời, một dạodanh từ
- 呆気ないあっけないnhạt nhẽo, hụt hẫngtính từ đuôi い
- 見計らうみはからうcanh (thời điểm)động từ nhóm 1
- 謙るへりくだるhạ mình, khiêm nhườngđộng từ nhóm 1
- 涸れるかれるcạn (nước), cạn kiệtđộng từ nhóm 2
- 抓るつねるvéo, cấuđộng từ nhóm 1
- 契るちぎるthề nguyền, kết duyênđộng từ nhóm 1
- 出切るできるcạn kiệt, hết sạchđộng từ nhóm 1
- 伜せがれcon trai (khiêm nhường), thằng nhãidanh từ
- 画期かっきmốc thời đại, bước ngoặt thời đạidanh từ
- 殿でんđiện ~ (cung điện, chùa)hậu tố