Ngày 1
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1–50
0 / 50
Từ vựng 50
- 大阪おおさかOsakadanh từ
- 早くはやくnhanh, sớmphó từ
- 中華料理ちゅうかりょうりmón ăn Trung Hoadanh từ
- 北海道ほっかいどうHokkaidodanh từ
- 買いかいmua, mua sắm, mua vào (cổ phiếu)danh từ
- 九州きゅうしゅうKyushudanh từ
- 銀座ぎんざGinza (khu phố sầm uất ở Tokyo)danh từ
- 本当にほんとうにthật sự, thật làphó từ
- こいつthằng này (thân mật)đại từ
- 平成へいせいHeisei (niên hiệu Nhật Bản)danh từ
- 食しょくbữa ăndanh từ
- 米国べいこくMỹdanh từ
- 昭和しょうわChiêu Hòa (niên hiệu Nhật Bản 1926-1989)danh từ
- 売りうりsự bán, bán ra (cổ phiếu), điểm mạnhdanh từ
- 送りおくりsự tiễn, sự gửidanh từ
- 英国えいこくnước Anhdanh từ
- 小説家しょうせつかtiểu thuyết giadanh từ
- 科学者かがくしゃnhà khoa họcdanh từ
- 技術者ぎじゅつしゃkỹ thuật viêndanh từ
- 牛ぎゅうthịt bò, bò (như 牛丼, 和牛)danh từ
- 宇宙飛行士うちゅうひこうしphi hành giadanh từ
- 生活費せいかつひchi phí sinh hoạtdanh từ
- 十代じゅうだいtuổi mười mấydanh từ
- 不合格ふごうかくthi trượt, không đạtdanh từ
- 世界的せかいてきmang tính toàn cầu, tầm cỡ thế giớitính từ đuôi な
- 旅行者りょこうしゃdu kháchdanh từ
- 二つ目ふたつめthứ haidanh từ
- 村そんlàng, thôn (như 農村, 漁村)danh từ
- 国際的こくさいてきmang tính quốc tếtính từ đuôi な
- 社会問題しゃかいもんだいvấn đề xã hộidanh từ
- 授業料じゅぎょうりょうhọc phídanh từ
- 東北とうほくđông bắc, vùng Tohokudanh từ
- 料理屋りょうりやquán ăn, nhà hàngdanh từ
- 目覚まし時計めざましどけいđồng hồ báo thứcdanh từ
- 寝かすねかすđặt nằm xuống, dỗ ngủđộng từ nhóm 1
- 静めるしずめるlàm dịu (lòng), trấn tĩnhđộng từ nhóm 2
- ぎょっとgiật mìnhphó từ
- マネキンまねきんma-nơ-canhdanh từ
- バルコニーばるこにーban côngdanh từ
- ファンタジーふぁんたじーkỳ ảo, ảo tưởngdanh từ
- ミッションみっしょんnhiệm vụdanh từ
- 明めいsáng sủa, nhãn quan (như 先見の明)danh từ
- 項こうkhoản, mụcdanh từ
- パフォーマンスぱふぉーまんすmàn trình diễn, hiệu năngdanh từ
- アンティークあんてぃーくđồ cổdanh từ
- 平坦へいたんbằng phẳngtính từ đuôi な
- 連射れんしゃbắn liên tụcdanh từ
- 公布こうふban bố (luật)danh từ
- 神主かんぬしthần quan (tư tế đền Thần đạo)danh từ
- 二十にじゅうhai mươidanh từ